Trung Cộng luôn dùng những từ ngữ ngọt ngào như "hòa bình", "hữu nghị" để che giấu tham vọng bành trướng thế lực. Cuộc tiếp xúc mới đây giữa Bắc Kinh và giới học giả Hoa Kỳ về vấn đề Đài Loan là một thí dụ điển hình.
Trong chuyên mục BÌNH LUẬN hôm nay, kính mời quý thính giả theo dõi bài viết của ĐỖ HOÀNG LAN, thành viên Ban Biên Tập đài ĐLSN, tựa đề "Kênh 1.5 Và Cái Bẫy Ngôn Từ Của Bắc Kinh", sẽ do Miên Dương trình bày sau đây ...
Ngày 20 tháng 10 vừa qua, ông Tống Đào, Chủ nhiệm Văn phòng Đài Loan sự vụ của Trung Cộng, đã tiếp tại Bắc Kinh một phái đoàn học giả Hoa Kỳ. Phái đoàn thuộc Ủy Ban Quốc Gia về Chính Sách Ngoại Giao, gọi tắt là NCAFP, do bà Susan Elliott dẫn đầu. Theo bản tin do chính Bắc Kinh phổ biến, ông Tống Đào thúc giục Hoa Kỳ chống "Đài Loan độc lập", giữ nguyên tắc "một Trung Quốc" và ủng hộ việc "thống nhất". Ông cũng hứa hẹn thúc đẩy "phát triển hòa bình" quan hệ hai bờ eo biển. Một số tờ báo cho rằng sau cuộc họp thượng đỉnh giữa Tập Cận Bình và Tổng thống Donald Trump vừa qua, Bắc Kinh đang chuyển sang lối ngoại giao "Kênh 1.5", tức là dùng giới học giả làm trung gian.
Thoạt nghe, những lời của ông Tống Đào có vẻ ôn hòa. Không có lời đe dọa, chỉ có những chữ như "hòa bình", "giao lưu", "hội nhập". Nhưng chính sự ôn hòa đó mới là điều đáng để ý.
Tại sao Bắc Kinh lại chọn tiếp một phái đoàn học giả, thay vì viên chức chính quyền Hoa Kỳ? Câu trả lời nằm ở bản chất của "Kênh 1.5". Viên chức chính quyền phải nói theo lập trường chính thức của Hoa Kỳ, vốn chỉ "ghi nhận" chứ không "công nhận" chủ trương của Bắc Kinh về Đài Loan. Học giả thì khác. Họ cởi mở hơn, và thường muốn giữ đường dây liên lạc với Bắc Kinh. Khi trở về Washington, nhiều người sẽ viết bài, ra điều trần, hoặc cố vấn cho Quốc Hội. Thông điệp của Bắc Kinh, vì thế, đi vào nước Mỹ qua một cánh cửa mềm mại hơn nhiều so với cửa ngoại giao chính thức.
Điều đáng chú ý là phần phát biểu của phía Hoa Kỳ. Theo bản tin của Bắc Kinh, phái đoàn NCAFP cho rằng giao lưu và "hội nhập phát triển" giữa hai bờ có lợi cho hòa bình. Phái đoàn cũng hứa sẽ tiếp tục làm "cầu nối". Đến nay, chưa thấy NCAFP xác nhận đã dùng đúng những chữ đó. Đây là một thủ thuật quen thuộc của Trung Cộng. Họ mời khách, nói chuyện, rồi tự viết lại lời của khách theo ngôn ngữ của mình. Bản tin ấy sau đó được dùng để tuyên truyền, như bằng chứng rằng ngay cả người Mỹ cũng đồng tình với Bắc Kinh.
Cái bẫy lớn nhất nằm ở chữ "hội nhập phát triển". Nghe qua tưởng là hợp tác kinh tế bình thường. Thực chất, đó là chính sách dùng đầu tư, thương mại, du lịch và ưu đãi để trói buộc Đài Loan vào kinh tế Hoa lục, từng bước một. Khi doanh nghiệp, sinh viên và các địa phương Đài Loan lệ thuộc vào thị trường Trung Cộng, chủ quyền chính trị sẽ bị bào mòn mà không cần một phát súng. Cũng trong buổi gặp đó, ông Tống Đào không quên nhắc lại hai vế quen thuộc: "cương quyết trấn áp" lực lượng đòi độc lập và "chống thế lực bên ngoài can thiệp". Nghĩa là cây gậy vẫn còn đó, chỉ được giấu sau củ cà rốt.
Chữ "hòa bình" cũng cần được đọc cho đúng. Đối với Bắc Kinh, "hòa bình" không có nghĩa là để người dân Đài Loan tự quyết định tương lai của mình. "Hòa bình" chỉ có nghĩa là Đài Loan chấp nhận thống nhất theo điều kiện của Trung Cộng mà không kháng cự. Một nền hòa bình như vậy thực chất là sự đầu hàng được gói ghém cẩn thận.
Ông Tống Đào còn đòi hai bên thực hiện "đồng thuận của hai nguyên thủ". Công chúng không được biết đầy đủ những gì hai bên thật sự đồng ý. Bắc Kinh có thể tự diễn giải "đồng thuận" theo ý mình, rồi quy mọi việc Hoa Kỳ bán vũ khí cho Đài Loan là "vi phạm".
Người Việt Nam không xa lạ gì với lối ngôn từ này. Hơn ba mươi năm qua, Bắc Kinh và đảng CSVN liên tục nói về "mười sáu chữ vàng" và "bốn tốt", về "hữu nghị", "láng giềng", "cộng đồng chia sẻ tương lai". Trong khi đó, tàu hải cảnh Trung Cộng vẫn xua đuổi ngư dân Việt Nam ở Hoàng Sa. Kinh tế Việt Nam ngày càng lệ thuộc vào nguyên liệu, máy móc và hàng hóa từ phương Bắc. Đó cũng là một hình thức "hội nhập phát triển", chỉ khác ở chỗ người cầm quyền ở Hà Nội tự nguyện bước vào.
Khác biệt lớn nhất giữa Đài Loan và Việt Nam nằm ở thể chế. Đài Loan có một nền dân chủ. Người dân được bầu lãnh đạo và được quyền từ chối những đề nghị của Bắc Kinh. Còn tại Việt Nam, mọi quyết định về quan hệ với Trung Cộng đều nằm trong tay một nhóm nhỏ trong Bộ Chính Trị. Người dân không được biết nội dung các thỏa thuận đã ký kết. Ai lên tiếng phản đối, như những người biểu tình chống Trung Cộng năm 2014 hay năm 2018, đều có thể bị bắt bớ, đánh đập.
Bài học từ cuộc gặp ngày 20 tháng 10 rất rõ ràng. Bắc Kinh không chỉ dùng sức mạnh quân sự để đạt mục tiêu. Họ còn dùng ngôn từ, dùng giới trí thức ngoại quốc, và dùng chính những cuộc đối thoại để mở đường cho tham vọng của mình. Đối với Đài Loan, nền dân chủ chính là bức tường phòng thủ vững chắc nhất.
Còn đối với người Việt Nam, bài học càng có ý nghĩa sâu sắc hơn. Một dân tộc chỉ có thể tự bảo vệ trước những lời lẽ ngọt ngào của Bắc Kinh khi người dân được quyền biết sự thật, được quyền lên tiếng, và được quyền chọn người đại diện cho mình.
Chừng nào đảng CSVN còn độc quyền quyết định vận mệnh đất nước, chừng đó Việt Nam vẫn còn đứng trước nguy cơ bị cuốn vào vòng tay của phương Bắc, từng bước một, trong tiếng ru "hòa bình" và "hữu nghị"./.
No comments:
Post a Comment