Friday, February 27, 2026

Đi Làm Mà Cuối Tháng Vẫn Thiếu Tiền!

Đất Nước Đứng Lên

Đảng CSVN luôn tự xưng là đại diện cho “nhân dân lao động”. Thế nhưng trong xã hội ngày nay, thành phần “nhân dân lao động” này lại là nạn nhân của chính tập đoàn lãnh đạo đảng CSVN!

Mời quý thính giả theo dõi chuyên mục ĐẤT NƯỚC ĐỨNG LÊN với bài “Đi Làm Mà Cuối Tháng Vẫn Thiếu Tiền!’”của ĐỖ HOÀNG LAN, thành viên Ban Biên Tập Đài ĐLSN, do Khánh Ngọc trình bày sau đây.

Hiện nay, giữa các khu nhà trọ công nhân, ngoài chợ nhỏ ven đô, trên những chuyến xe buýt chật chội giờ tan ca, người ta thường nghe lặp đi lặp lại một câu nói tưởng như rất bình thường nhưng lại phản ánh cả một thực trạng xã hội đáng suy nghĩ: “Đi làm mà cuối tháng vẫn thiếu tiền.” Câu nói ấy không phải lời than vãn nhất thời, mà đã trở thành tâm trạng chung của hàng triệu người lao động Việt Nam hôm nay. Nó không xuất phát từ sự lười biếng, cũng không phải vì người dân tiêu xài hoang phí, mà phản ảnh một nghịch lý đau xót: làm việc chăm chỉ vẫn không đủ sống.

Trước đây, trong suy nghĩ truyền thống của xã hội Việt Nam, lao động luôn gắn liền với hy vọng đổi đời. Người ta tin rằng chỉ cần siêng năng, chịu khó, thì cuộc sống sẽ khá hơn từng bước. Người công nhân vào nhà máy với niềm tin nếu chi tiêu dè xẻn vài năm sẽ dựng được mái nhà nhỏ; người buôn gánh bán bưng hy vọng dành dụm cho con ăn học; người làm công ăn lương tin rằng tuổi già rồi cũng có chút an ổn. Nhưng hiện nay, niềm tin căn bản ấy đang lung lay. Nhiều người đi làm suốt tháng, thậm chí tăng ca liên tục, mà khi lãnh lương vẫn rơi vào tình trạng thiếu trước hụt sau.

Nguyên nhân trước hết nằm ở sự mất cân đối giữa tiền lương và giá sinh hoạt. Trong khi mức thu nhập của đại đa số người lao động tăng rất chậm, thì chi phí đời sống lại leo thang gần như từng năm. Giá thực phẩm, tiền thuê nhà, điện nước, xăng dầu, học phí và viện phí đều tăng, nhưng đồng lương vẫn gần như đứng yên. Một công nhân may hoặc điện tử tại các khu công nghiệp lớn, sau khi trừ tiền trọ, ăn uống và chi phí đi lại, thường chỉ còn lại một khoản rất nhỏ, không đủ dự phòng cho biến cố bất ngờ. Chỉ cần một người trong gia đình đau bệnh, toàn bộ ngân sách lập tức sụp đổ.

Điều đáng nói là người lao động ngày nay không thiếu việc làm theo nghĩa hình thức. Nhà máy vẫn hoạt động, cửa hàng vẫn mở cửa, dịch vụ vẫn phát triển. Nhưng việc làm ấy ngày càng thiếu ổn định. Nhiều nơi cắt giảm giờ làm, giảm tiền tăng ca, hoặc ký hợp đồng ngắn hạn để tránh trách nhiệm lâu dài. Người lao động sống trong tình trạng luôn bất an, không biết tháng tới còn việc hay không. Chính sự bấp bênh này khiến đồng lương vốn đã thấp lại càng trở nên mong manh.

Một thay đổi đáng chú ý khác là sự lan rộng của “vòng xoáy” nợ và chi tiêu! Khi thu nhập không đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu, nhiều gia đình buộc phải vay mượn để bù đắp thiếu hụt. Ban đầu chỉ là mua trả góp chiếc xe máy hay điện thoại, sau đó là vay tiền chữa bệnh, đóng học phí, hoặc trang trải sinh hoạt. Lãi suất tuy không quá cao trên giấy tờ, nhưng cộng dồn lại trở thành gánh nặng kéo dài nhiều năm. Không ít người lao động rơi vào tình trạng làm việc chủ yếu để trả nợ, chứ không còn để cải thiện đời sống.

Từ đó nảy sinh một hậu quả nguy hiểm hơn về mặt xã hội: cảm giác không còn lối tiến thân. Khi người cha làm việc cực nhọc mà đời sống vẫn thiếu thốn, khi người mẹ tăng ca liên tục mà gia đình vẫn chật vật, thì niềm tin vào giá trị của lao động dần suy giảm. Người trẻ chứng kiến thực tế ấy bắt đầu hoài nghi con đường học hành và làm việc lương thiện. Một xã hội mà lao động chân chính không bảo đảm được cuộc sống tối thiểu sẽ khó duy trì tinh thần lạc quan lâu dài.

Đáng chú ý là tình trạng này không chỉ giới hạn trong tầng lớp công nhân. Ngay cả nhân viên văn phòng, giáo viên, nhân viên y tế hay người buôn bán nhỏ cũng chung tâm trạng. Đồng lương trên danh nghĩa có thể cao hơn trước, nhưng sức mua thực tế lại giảm. Nhiều gia đình thuộc tầng lớp trung lưu mới hình thành nay cũng phải thắt chặt chi tiêu, giảm các nhu cầu căn bản. Điều đó cho thấy vấn đề không còn mang tính cá nhân mà đã trở thành hiện tượng xã hội phổ quát.

Câu nói “Đi làm mà cuối tháng vẫn thiếu tiền” vì thế mang ý nghĩa sâu xa hơn một lời than thở. Nó là dấu hiệu cho thấy cấu trúc phân phối thành quả kinh tế đang mất cân bằng. Khi tăng trưởng kinh tế được công bố bằng những con số hấp dẫn, nhưng đời sống người lao động không được cải thiện tương xứng, thì khoảng cách giữa thống kê và thực tế ngày càng lớn. Người dân không sống bằng tỷ lệ tăng trưởng, mà sống bằng số tiền còn lại trong túi sau khi trả hết chi phí sinh hoạt.

Một nền kinh tế bền vững không thể chỉ dựa trên sản lượng xuất khẩu hay đầu tư nước ngoài, mà phải bảo đảm người lao động có khả năng sống bằng chính công sức của mình. Đồng lương phải đủ để tái tạo sức lao động, nuôi dưỡng gia đình và tạo hy vọng cho thế hệ kế tiếp. Nếu người làm việc toàn thời gian vẫn nghèo, thì tăng trưởng kinh tế sớm muộn cũng chỉ là thành quả trên giấy.

Sau cùng, điều đáng suy nghĩ nhất là sự im lặng của người lao động trước hoàn cảnh ấy. Họ không xuống đường phản đối, không phát biểu lớn tiếng, mà chỉ âm thầm chịu đựng. Nhưng chính sự im lặng kéo dài mới là tín hiệu đáng lo. Bởi khi xã hội quen với tình trạng làm nhiều mà vẫn thiếu thốn, thì chuẩn mực công bằng kinh tế dần bị hạ thấp. Một quốc gia chỉ thật sự mạnh khi người lao động tin rằng nỗ lực của họ mang lại tương lai tốt đẹp hơn./.

 

No comments:

Post a Comment