Trong thời gian qua, những biến động chính trị dồn dập xẩy ra khắp năm châu, đặc biệt là tại Mỹ, đã khiến dư luận thế giới quên đi cuộc chiến Nga xâm lăng Ukraine.
Mời quý thính giả theo dõi bài BÌNH LUẬN của THẾ VŨ, thành viên Ban Biên Tập Đài ĐLSN, tựa đề “Bài Học Từ Máu Xương Của Quân Dân Ukraine”, sẽ do Vân Khanh trình bày sau đây ....
Ngày 24 tháng 2 năm 2026 đánh dấu tròn bốn năm kể từ khi quân đội Nga vượt biên giới, mở cuộc tấn công ồ ạt vào lãnh thổ Ukraine, khởi đầu cho một cuộc chiến tranh đã làm rung chuyển toàn thể Âu Châu và làm thay đổi cục diện chính trị thế giới. Bốn năm, một quãng thời gian không dài so với lịch sử nhân loại, nhưng đủ để thử thách ý chí của một dân tộc, đủ để phơi bày bản chất của một chế độ, và đủ để khắc sâu vào ký ức loài người hình ảnh một quốc gia nhỏ bé đứng lên chống lại một cường quốc quân sự hùng mạnh.
Trong những ngày đầu của cuộc xâm lăng, nhiều nhà quan sát quốc tế đã tiên đoán Kiev, thủ đô của Ukraine, sẽ thất thủ trong vài ngày. Họ nhìn vào tương quan lực lượng, vào kho vũ khí khổng lồ của Mạc Tư Khoa, vào những đoàn xe tăng dài hàng chục cây số tiến về thủ đô Ukraine, để đi đến kết luận rằng sự kháng cự chỉ là vô vọng. Nhưng lịch sử thường không đi theo con đường của những tính toán thuần túy bằng số lượng. Lịch sử được viết bằng tinh thần.
Tinh thần ấy đã bừng lên nơi từng người lính, từng người dân Ukraine. Tổng thống Volodymyr Zelensky, thay vì rời bỏ thủ đô, đã ở lại giữa vòng lửa đạn, tuyên bố với thế giới rằng ông “cần đạn dược chứ không cần một chuyến xe di tản”. Câu nói đó không chỉ là một phát biểu chính trị. Nó trở thành biểu tượng của ý chí tự vệ, của lòng tự trọng quốc gia, và của quyết tâm không khuất phục trước bạo lực.
Phía bên kia chiến tuyến, Tổng thống Vladimir Putin đã phát động cuộc chiến với tham vọng tái lập ảnh hưởng đế quốc cũ. Điện Cẩm Linh biện minh rằng đó là một “chiến dịch quân sự đặc biệt”, nhưng bom đạn rơi xuống khu dân cư, những thành phố bị san bằng, và hàng triệu người phải rời bỏ quê hương đã nói lên sự thật khác. Đó là một cuộc xâm lăng. Và mọi cuộc xâm lăng, dù được khoác lên bao nhiêu mỹ từ, vẫn chỉ là hành động chà đạp chủ quyền của một quốc gia độc lập.
Bốn năm qua, quân dân Ukraine đã chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt nhất. Mùa đông băng giá, hạ tầng bị tàn phá, điện nước nhiều lần bị cắt đứt, nhưng sức kháng cự không hề suy giảm. Từ những trận phòng thủ Kiev, Kharkiv cho đến các chiến tuyến miền Đông và miền Nam, từng tấc đất được giữ bằng máu. Nông dân trở thành chiến sĩ. Thầy giáo cầm súng bảo vệ trường học của mình. Cả một xã hội được động viên trong một cuộc chiến sinh tử.
Sự trợ giúp của các quốc gia yêu chuộng tự do, đặc biệt tại Âu châu đóng vai trò quan trọng. NATO không trực tiếp tham chiến, nhưng đã cung cấp vũ khí, huấn luyện và hỗ trợ tình báo. Liên Hiệp Âu Châu mở rộng vòng tay đón nhận người tị nạn và gia tăng các biện pháp chế tài kinh tế đối với Nga. Hoa Kỳ viện trợ hàng chục tỷ đô la về quân sự và tài chánh. Tuy nhiên, nếu chỉ có viện trợ mà không có ý chí nội tại, Ukraine đã không thể trụ vững. Viện trợ là điều kiện cần. Lòng yêu nước mới là điều kiện đủ.
Cuộc chiến này không chỉ là cuộc đối đầu giữa hai quốc gia. Nó là cuộc đọ sức giữa hai quan niệm về trật tự quốc tế. Một bên tin vào quyền tự quyết của các dân tộc, vào nguyên tắc biên giới không thể bị thay đổi bằng vũ lực. Bên kia dựa vào sức mạnh quân sự để áp đặt ý chí chính trị. Chính vì thế, trận chiến tại Ukraine trở thành tiền tuyến của một cuộc tranh luận rộng lớn hơn về tương lai của thế giới.
Sau bốn năm, Nga không đạt được mục tiêu ban đầu là khuất phục hoàn toàn Ukraine. Ngược lại, xã hội Nga phải đối diện với các lệnh chế tài kéo dài, kinh tế suy giảm, và hàng trăm ngàn binh sĩ thương vong. Trong khi đó, Ukraine, dù tổn thất nặng nề, vẫn giữ được bản sắc và khát vọng hội nhập với Âu Châu. Cái giá phải trả vô cùng lớn, nhưng sự tồn tại của quốc gia đó là bằng chứng rằng ý chí dân tộc có thể làm chùn bước những tham vọng bành trướng.
Đối với những dân tộc từng trải qua chiến tranh và mất nước, hình ảnh Ukraine hôm nay gợi lên nhiều suy nghĩ. Một quốc gia chỉ thực sự đứng vững khi người dân của nó ý thức được giá trị của tự do. Tự do không phải là món quà từ bên ngoài. Nó là thành quả của sự hy sinh và can đảm. Khi một dân tộc quyết tâm bảo vệ chủ quyền, họ có thể làm được những việc ít ai ngờ!
Cuộc chiến bước sang năm thứ năm mà chưa có dấu hiệu chấm dứt. Các cuộc thương thuyết hòa bình vẫn bế tắc. Đại bác vẫn còn nổ trên chiến tuyến. Nhưng dù kết cục sau cùng ra sao, bốn năm vừa qua đã ghi vào lịch sử một chương anh hùng. Đó là chương sử của những con người bình thường trở nên phi thường trong giờ phút nguy nan.
Ngày 24 tháng 2 năm 2026 không chỉ là một mốc thời gian. Nó là lời nhắc nhở rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Nó đòi hỏi sự cảnh giác, sự đoàn kết và lòng dũng cảm. Ukraine đã chứng minh rằng một dân tộc yêu chuộng tự do có thể đứng lên trước bão tố. Và trong tiếng đại bác chưa dứt đó, thế giới nghe rõ một thông điệp giản dị mà sâu xa: quyền sống của một quốc gia không thể bị xóa bỏ bằng vũ lực./.
No comments:
Post a Comment