Tuyên bố chống tham nhũng của ông Tô Lâm tại Đại hội XIV được lặp lại với giọng điệu cứng rắn, nhưng khi quyền lực vẫn đứng trên luật pháp, câu hỏi căn bản không phải là quyết tâm có đủ mạnh hay không, mà là hệ thống đó có thật sự cho phép tham nhũng bị trị tận gốc không!
Trong chuyên mục BÌNH LUẬN hôm nay, kính mời quý thính giả theo dõi bài viết của ĐOÀN KHÔI, thành viên Ban Biên Tập đài ĐLSN, tựa đề “ĐẠI HỘI XIV VÀ ‘QUỐC NẠN THAM NHŨNG’” sẽ do Nguyên Khải trình bày sau đây …
Trong bầu không khí trang nghiêm của Đại hội XIV, giữa những khẩu hiệu được lặp lại theo nghi thức quen thuộc, tuyên bố của ông Tô Lâm rằng Đảng Cộng sản Việt Nam “quyết tâm đấu tranh chống tham nhũng trong nhiệm kỳ tới” được đưa ra như một lời khẳng định trung tâm. Đối với hệ thống tuyên truyền, đó là một thông điệp cần thiết. Nhưng đối với xã hội, đó lại là một câu nói đã nghe quá nhiều lần, ở quá nhiều đại hội, với những kết cục không mấy khác nhau.
Sự quen thuộc ấy
không còn tạo cảm giác yên tâm, mà ngược lại, gợi lên hoài nghi. Bởi vì, nếu chỉ
xét bằng lời hứa, thì chưa có nhiệm kỳ nào thiếu “quyết tâm chống tham nhũng” cả.
Vấn đề nằm ở chỗ: sau mỗi lời tuyên bố, tham nhũng không biến mất, mà chỉ thay
hình đổi dạng, thâm nhập sâu hơn vào đời sống và trở nên tinh vi hơn trong cách
che giấu.
Không thể phủ nhận
rằng trong hơn một thập niên qua, nhiều vụ án lớn đã được đưa ra ánh sáng, nhiều
quan chức cao cấp bị kỷ luật, bị truy tố. Trên bề mặt, đó là những hình ảnh tạo
cảm giác cứng rắn và không khoan nhượng. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, người ta dễ
dàng nhận ra một quy luật quen thuộc: những người bị xử lý thường là những kẻ
đã mất thế, đã rơi khỏi vòng bảo trợ quyền lực, hoặc trở thành vật cản trong sắp
xếp nội bộ. Cuộc chiến chống tham nhũng, vì vậy, mang dáng dấp của một cuộc
thanh trừng chính trị hơn là một cải cách thể chế.
Chính ở điểm
này, tuyên bố của ông Tô Lâm tại Đại hội XIV cần được đặt lại đúng bối cảnh. Đó
không đơn thuần là một lời hô hào đạo đức, mà là một thông điệp chính trị nhằm
trấn an xã hội, trong lúc niềm tin công chúng đang suy giảm rõ rệt. Người dân
đã quá quen với những khẩu hiệu như “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”,
nhưng cũng chính họ hiểu rằng, trong thực tế, “vùng cấm” không mất đi, mà chỉ
được che phủ bằng những lớp ngôn từ khác.
Tham nhũng ở Việt
Nam không phải là những hành vi cá biệt của một vài cá nhân sa ngã. Nó là sản
phẩm tự nhiên của một hệ thống quyền lực tập trung, nơi quyền quyết định và quyền
giám sát nằm trong cùng một tay. Khi một đảng vừa làm luật, vừa thi hành luật,
vừa xét xử vi phạm luật, thì chống tham nhũng chỉ có thể diễn ra trong phạm vi
mà hệ thống ấy cho phép. Không thể có chuyện một cơ chế tự sinh ra sai lầm lại
tự mình triệt tiêu tận gốc sai lầm đó.
Trong các phát
biểu tại Đại hội XIV, người ta nghe nhiều về kỷ luật, kỷ cương, về trách nhiệm
nêu gương của cán bộ. Nhưng người ta không nghe thấy những ngôn từ cốt lõi của
một cuộc chống tham nhũng thực sự: kiểm soát quyền lực độc lập, tự do báo chí,
hay vai trò giám sát của xã hội dân sự. Sự vắng mặt ấy không phải là ngẫu
nhiên. Nó phản ảnh ranh giới mà Đảng CSVN không muốn, hoặc không dám, vượt qua.
Một nghịch lý
khác cũng lộ rõ. Chống tham nhũng luôn được đặt song song với yêu cầu “giữ vững
ổn định chính trị”. Điều đó đồng nghĩa với việc mọi cải cách có khả năng đụng
chạm đến vai trò độc tôn của Đảng đều bị xem là nguy cơ. Tham nhũng, vì thế, chỉ
được phép bị trừng trị khi nó không đe dọa nền tảng quyền lực. Còn khi nó gắn
chặt với cấu trúc quyền lực ấy, thì sự im lặng hoặc nửa vời lại trở thành lựa
chọn an toàn.
Trong đời sống
thường nhật, người dân không cảm nhận tham nhũng qua các diễn văn đại hội. Họ cảm
nhận nó qua những phong bì lặng lẽ trong bệnh viện, những khoản chi “tự nguyện”
trong trường học, hay những mảnh đất bị thu hồi với giá rẻ mạt để rồi rơi vào
tay các nhóm lợi ích. Với họ, tham nhũng không phải là một khái niệm trừu tượng,
mà là nỗi bất công cụ thể, lặp đi lặp lại, lam suy giảm niềm tin và khiến người
dân dần dà chấp nhận cái sai như một phần tất yếu của cuộc sống.
Chính vì vậy, mỗi
lời tuyên bố chống tham nhũng, dù vang dội đến đâu, cũng khó có thể thuyết phục
nếu không đi kèm những thay đổi mà người dân có thể nhìn thấy và cảm nhận được.
Không ai còn tin rằng chỉ cần “quyết tâm chính trị” là đủ, khi cơ chế tạo ra
tham nhũng vẫn nguyên vẹn.
Tuyên bố của ông
Tô Lâm tại Đại hội XIV, suy cho cùng, phản ảnh thế lưỡng nan của Đảng CSVN. Một
mặt, Đảng buộc phải tiếp tục nói mạnh về chống tham nhũng để duy trì tính chính
danh. Mặt khác, Đảng lại không sẵn sàng chấp nhận những cải cách thể chế có thể
làm suy yếu vị thế độc tôn lanh đạo của mình. Kết quả là một vòng lặp quen thuộc:
hô hào, xử lý có chọn lọc, rồi tham nhũng tiếp tục tồn tại dưới những hình thức
khác.
Lịch sử hiện đại
đã chứng minh rằng không có quốc gia nào kiểm soát được tham nhũng chỉ bằng ý
chí của một đảng cầm quyền. Tham nhũng chỉ thực sự bị đẩy lùi khi quyền lực bị
ràng buộc bởi luật pháp độc lập, khi báo chí được quyền phanh phui sai phạm, và
khi người dân có không gian lên tiếng mà không sợ bị trừng phạt.
Vì vậy, chừng
nào điều 4 Hiến Pháp, điều khoản hiến định hóa ngôi vị lãnh đạo độc tôn và vĩnh
viễn của đảng CSVN còn tồn tại, thì chừng đó tham nhũng vẫn là một căn bệnh bất
trị tại Việt Nam./.
No comments:
Post a Comment