Giữa những lời khẳng định đầy vẻ trang nghiêm về “quyền làm chủ của nhân dân”, Điều 7 Hiến pháp và Điều 1 Luật Bầu cử của nhà nước CHXHCNVN vẫn thường được trưng ra như bằng chứng của một nền dân chủ. Nhưng đằng sau bốn chữ “phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín” ấy là gì—một thực chất dân chủ hay chỉ là lớp sơn che phủ cho một cơ chế đã được sắp đặt từ trước?
Mời quý thính giả nghe phần bình luận của Giao Phương Trần, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: Chữ Đẹp Trên Giấy Và Một Cuộc Bầu Cử Không Có Dân Chủ, qua sự trình bày của Miên Dương để tiếp nối chương trình tối nay.
Giao Phương Trần
Trong toàn bộ hệ thống tuyên truyền của nhà nước CHXHCNVN, hiếm có câu nào được nhắc đi nhắc lại với vẻ trang nghiêm đạo mạo hơn câu ghi tại Điều 7 Hiến pháp 2013 và Điều 1 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân: việc bầu cử được tiến hành theo nguyên tắc “phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.” Câu chữ nghe thật đẹp, thật sáng, thật giống một nền dân chủ văn minh. Nhưng tiếc thay, đó chỉ là thứ dân chủ bằng mực in. Bởi đằng sau bốn chữ son ấy là một cơ chế tuyển chọn, sắp xếp và kiểm soát đã được dựng sẵn từ trước, khiến lá phiếu của người dân chỉ còn là động tác hợp thức hóa một kết quả định sẵn.
Nói cho ngay, nếu chỉ đọc văn bản luật, nhiều người có thể lầm tưởng Việt Nam là một quốc gia dân chủ không kém ai. Công dân đủ mười tám tuổi thì có quyền bầu cử, đủ hai mươi mốt tuổi thì có quyền ứng cử. Nghe qua, đó là nguyên tắc phổ thông đầu phiếu. Nhưng cái quyền trên giấy ấy lập tức bị bóp méo khi bước vào thực tế chính trị.
Thành thử, chữ “phổ thông” trong hệ thống ấy chỉ còn mang nghĩa: toàn dân được quyền tham gia một nghi thức chính trị mà nội dung cốt lõi đã bị khóa chặt từ trước. Người dân được mời đến phòng phiếu, được phát lá phiếu, được kêu gọi thực hiện “quyền và nghĩa vụ công dân”, nhưng cái quyền quyết định thật sự về nhân sự thì đã được thu xếp từ vòng trong. Nói nôm na, dân được quyền chọn trong một cái mâm đã dọn sẵn, còn ai nấu món gì, ai bày món nào, ai bị gạt khỏi mâm, dân hoàn toàn không can dự.
Đến nguyên tắc “bình đẳng”, sự dối trá còn lộ liễu hơn. Trong một cuộc bầu cử thật sự tự do, bình đẳng trước hết là bình đẳng trong cơ hội tham gia chính trị, bình đẳng trong quyền vận động tranh cử, bình đẳng trong quyền tiếp cận cử tri, bình đẳng trong khả năng trình bày chính kiến và bị chất vấn công khai. Nhưng ở Việt Nam, ứng viên ngoài đảng, ứng viên độc lập, hay người tự ứng cử từ lâu đã phải đi qua một mê lộ thủ tục và sàng lọc chính trị mà người của hệ thống gần như nắm lợi thế tuyệt đối.
Nguyên tắc “trực tiếp” cũng vậy. Luật nói cử tri trực tiếp bỏ phiếu bầu đại biểu. Nhưng chữ “trực tiếp” trong tinh thần dân chủ không chỉ có nghĩa là tự tay gạch tên hay bỏ phiếu vào thùng. Nó còn bao hàm việc cử tri trực tiếp quyết định giữa những lựa chọn chính trị thật sự khác nhau; trực tiếp đánh giá những chương trình hành động khác nhau; trực tiếp chọn người đại diện có thể phản biện, đối lập hoặc thay đổi đường lối cai trị. Ở Việt Nam, điều đó không tồn tại. Cử tri không được trực tiếp lựa chọn giữa các đảng phái, vì chỉ có một đảng độc quyền lãnh đạo.
Điều cay đắng nhất là người dân được huấn luyện để lầm tưởng rằng cứ tự tay bỏ phiếu thì đó là dân chủ. Không. Đó mới chỉ là động tác kỹ thuật của bầu cử. Dân chủ là khi lá phiếu có khả năng làm thay đổi quyền lực. Dân chủ là khi cử tri có quyền loại bỏ người cầm quyền, đưa phe đối lập lên thay, hoặc trừng phạt một chính sách sai lầm bằng chính lá phiếu của mình. Còn khi toàn bộ guồng máy quyền lực vẫn đứng nguyên một chỗ bất kể lá phiếu chạy theo hướng nào, thì cuộc bỏ phiếu ấy chẳng qua chỉ là cuộc điểm danh có thùng phiếu mà thôi. Nó mang dáng dấp bầu cử, nhưng thiếu linh hồn của bầu cử.
Tới nguyên tắc “bỏ phiếu kín”, nhà nước lại tiếp tục dùng một nửa sự thật để che giấu toàn bộ sự thật. Đúng, trên phương diện thao tác, cử tri có thể vào nơi viết phiếu, tự mình đánh dấu lựa chọn và bỏ phiếu vào thùng. Nhưng bỏ phiếu kín không thể được hiểu chỉ bằng tấm màn che hay cái bàn viết phiếu. Bỏ phiếu kín chỉ có ý nghĩa khi người bỏ phiếu cảm thấy an toàn về chính trị, không sợ bị theo dõi, không sợ bị quy chụp, không sợ hậu quả vì lựa chọn của mình.
Bản chất của sự gian dối nằm ở chỗ nhà nước chỉ nhấn mạnh hình thức pháp lý mà cố tình lờ đi môi trường chính trị. Họ nói có quyền ứng cử, nhưng không nói rõ rằng quyền ấy bị khóa bởi cơ cấu và hiệp thương. Họ nói có bình đẳng, nhưng không nói rõ rằng cơ hội chính trị bị lệch hẳn về phía người của hệ thống. Họ nói có trực tiếp, nhưng không nói rõ rằng cử tri không được lựa chọn giữa những phương án quyền lực thật sự khác nhau. Họ nói có bỏ phiếu kín, nhưng không nói rõ rằng người dân bỏ phiếu trong bầu khí của kiểm soát và định hướng.
Vì vậy, muốn nhìn đúng Điều 7 Hiến pháp và Điều 1 Luật Bầu cử của nhà nước CHXHCNVN, phải nhìn chúng như hai tấm màn nhung phủ lên một sân khấu đã sắp ghế, phân vai và định lời từ trước. Bốn nguyên tắc “phổ thông, bình đẳng, trực tiếp, bỏ phiếu kín” không phải là lời cam kết chân thành với chủ quyền nhân dân, mà là lớp sơn dân chủ được quét lên một cơ chế độc quyền chính trị.
No comments:
Post a Comment