Để bảo vệ ngôi vị chủ nhân ông đất nước, đảng CSVN đã tìm mọi cách để “bịt miệng dân” hầu bưng bít sự thật.
Mời quý thính giả theo dõi bài BÌNH LUẬN của THẾ VŨ, thành viên Ban Biên Tập Đài ĐLSN, tựa đề “Đổi Mới Kiểu ‘Bịt Miệng’”, sẽ do Vân Khanh trình bày sau đây ....
Ngày 26 tháng 3 vừa qua, trong bài phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương kỳ 2 nhiệm kỳ 14, TBT Tô Lâm lại một lần nữa tuyên bố “… đổi mới vì sự phát triển của đất nước và hạnh phúc của Nhân dân.” Thế nhưng, những gì đang xẩy ra trong thực tế thì lại hoàn toàn trái ngược.
Thật vậy, trong những ngày qua, dư luận lại một lần nữa xôn xao trước những vụ bắt giữ liên quan đến việc bày tỏ quan điểm cá nhân trên mạng xã hội. Trường hợp Lê Anh Hùng bị truy tố trở lại với cáo buộc “tuyên truyền chống nhà nước”, cùng với việc Lê Chí Thành bị bắt giữ tại Thái Lan với nguy cơ bị dẫn độ về Việt Nam, đã làm dấy lên nhiều câu hỏi về tình trạng tự do ngôn luận hiện nay. Những sự kiện này không phải là cá biệt, mà nằm trong một chuỗi dài các biện pháp siết chặt tiếng nói của người dân, đặc biệt trong không gian mạng, nơi từng được xem là chỗ cuối cùng để người ta có thể nói lên suy nghĩ của mình.
Trường hợp Lê Anh Hùng là một ví dụ điển hình. Một người viết blog, bày tỏ quan điểm cá nhân, không có tổ chức, không có lực lượng, nhưng vẫn bị xem là mối đe dọa đến mức phải truy tố và có thể đối diện với bản án nặng nề. Điều đáng nói là đây không phải lần đầu ông bị bắt giữ. Việc một người bị truy tố nhiều lần chỉ vì những bài viết cho thấy vấn đề không nằm ở hành vi cụ thể, mà vì tập đoàn cai trị không chấp nhận bất cứ tiếng nói trái chiều nào, dù ôn hòa đến đâu.
Nếu trường hợp đó còn diễn ra trong phạm vi quốc gia, thì câu chuyện của Lê Chí Thành lại mở ra một chiều hướng khác đáng lo ngại hơn. Một người rời khỏi lãnh thổ, tưởng rằng có thể tìm được không gian an toàn hơn, nhưng vẫn đối diện với nguy cơ bị truy bắt và dẫn độ. Điều này cho thấy phạm vi kiểm soát không còn dừng lại trong biên giới, mà đã vươn ra ngoài, tạo nên cảm giác rằng không có nơi nào thực sự là chỗ trú ẩn cho những người dám nói lên quan điểm của mình.
Đặt hai trường hợp này cạnh nhau, người ta thấy hiện ra một bức tranh rõ ràng: một hệ thống không chỉ kiểm soát hành vi, mà còn tìm cách kiểm soát cả tư tưởng. Những gì người dân viết trên Facebook, nói trên YouTube, hay chia sẻ trong các diễn đàn trực tuyến đều có thể trở thành lý do để bị triệu tập, thẩm vấn, thậm chí bị truy tố. Trong bối cảnh đó, khái niệm “tự do ngôn luận” rõ ràng đã trở thành một điều xa xỉ.
Điều đáng nói hơn nữa là sự kiểm soát ấy không phải tự phát, mà được hợp thức hóa bằng những khung pháp lý cụ thể, tiêu biểu như Luật An ninh mạng Việt Nam. Với những điều khoản mơ hồ, dễ diễn giải, luật này cho phép nhà chức trách có thể truy tố gần như bất kỳ nội dung nào bị cho là “gây phương hại” đến nhà nước. Khi ranh giới giữa “góp ý” và “chống đối” không còn rõ ràng, thì người dân buộc phải chọn cách an toàn nhất: im lặng.
Sự im lặng đó, ban đầu có thể là do sợ hãi. Nhưng lâu dần, nó trở thành thói quen, rồi biến thành một thứ văn hóa. Người ta tự kiểm duyệt lời nói của mình, cân nhắc từng câu chữ trước khi đăng lên mạng, và nhiều khi chọn không nói gì cả. Một xã hội như vậy, bề ngoài có thể yên ổn, nhưng bên trong lại thiếu đi sức sống cần thiết để phát triển. Bởi vì mọi tiến bộ đều bắt đầu từ tranh luận, từ những ý kiến khác biệt, từ sự dám nói ra điều chưa đúng.
Nhìn ra thế giới, những quốc gia có nền tảng dân chủ vững chắc đều bảo vệ quyền tự do ngôn luận như một giá trị cốt lõi. Người dân có thể chỉ trích chính quyền, báo chí có thể điều tra những sai phạm, và các ý kiến trái chiều được xem là một phần tất yếu của đời sống chính trị. Chính nhờ đó mà xã hội có cơ chế tự điều chỉnh, sai lầm có thể được phát hiện và sửa chữa kịp thời.
Ngược lại, khi mọi tiếng nói phản biện đều bị xem là nguy hiểm, thì những sai lầm dễ bị che giấu, những bất cập không được giải quyết, và sự bất mãn sẽ tích tụ theo thời gian. Không có tiếng nói công khai, người ta sẽ tìm đến những cách bày tỏ khác, âm thầm hơn nhưng cũng khó kiểm soát hơn. Đó là một vòng luẩn quẩn mà nhiều xã hội đã từng trải qua.
Câu hỏi đặt ra là: một đất nước có thể đi xa đến đâu nếu người dân không được quyền nói? Không phải ai lên tiếng cũng đúng, nhưng quyền được nói, được tranh luận, chính là nền tảng để tìm ra cái đúng. Khi quyền ấy bị thu hẹp, thì không chỉ cá nhân bị ảnh hưởng, mà cả xã hội cũng mất đi cơ hội tiến bộ.
Những sự việc xảy ra trong thời gian gần đây, từ việc truy tố một blogger cho đến việc truy bức một người vượt ra ngoài biên giới, không chỉ là câu chuyện của riêng những cá nhân liên quan. Nó phản ảnh một thực trạng bao quát hơn: không gian cho tự do ngôn luận đang bị thu hẹp một cách có hệ thống. Và nếu không có sự thay đổi, thì sự im lặng hôm nay sẽ trở thành cái giá phải trả cho sự trì trệ của ngày mai.
Và điều đáng nói hơn nữa là những sự việc này là bằng chứng hùng hồn nhất để chứng minh rằng các tuyên bố của Tổng Bí Thư Tô Lâm, nào là “… đổi mới vì sự phát triển của đất nước và hạnh phúc của Nhân dân”, nào là “Vươn mình đến kỷ nguyên mới”, vv… chỉ là trò mị dân rẻ tiền, chẳng thuyết phục, khuyến dụ được ai./.
No comments:
Post a Comment