Monday, April 20, 2026

Tiếng Việt Và Sinh Mệnh Dân Tộc

Bình Luận

Bàn về vai trò của tiếng Việt trong việc giữ gìn bản sắc và sự tồn tại của dân tộc, học giả Phạm Quỳnh đã phát biểu trong một bài diễn thuyết vào năm 1924 là “Truyện Kiều còn, tiếng ta còn; tiếng ta còn, nước ta còn.”

Mời quý thính giả theo dõi bài BÌNH LUẬN của VIỆT TÂM, thành viên Ban Biên Tập Đài ĐLSN, tựa đề “Tiếng Việt Và Sinh Mệnh Dân Tộc”, sẽ do Hướng Dương trình bày sau đây ....

Trong đời sống của một dân tộc, có những biến đổi diễn ra âm thầm đến mức người ta không nhận ra, cho đến khi một chi tiết nhỏ bỗng gây khó chịu. Nhóm chữ “cựu người học” là một trường hợp như vậy. Nó xuất hiện trong các văn bản chính thức, đặc biệt trong môi trường đại học, như một cách gọi thay thế cho “cựu học sinh”, “cựu sinh viên”. Nhưng chính sự xuất hiện tưởng như vô hại đó lại gợi lên một câu hỏi lớn hơn: tiếng Việt đang đi về đâu, và ai đang dẫn dắt sự thay đổi đó?

Ngôn ngữ không phải là một bộ máy lắp ráp cơ học. Một câu đúng chưa chắc đã hay, một nhóm chữ hợp lý chưa chắc đã hợp lòng người. Và chính ở điểm này, cái gọi là “cựu người học” đã bộc lộ nhược điểm: nó không chạm được vào cảm nhận tự nhiên của người Việt. Người Việt không nói như vậy, và đó là điều quan trọng nhất.

Trong suốt nhiều thế hệ, những danh xưng như “cựu học sinh”, “cựu sinh viên” đã trở thành một phần của đời sống. Những chữ ấy không chỉ dùng để gọi, mà còn gói ghém cả một bầu trời ký ức. Nói “cựu học sinh” là thấy lại sân trường, bạn cũ, những ngày còn áo trắng; nói “cựu sinh viên” là nhớ tới giảng đường, tuổi trẻ, những hoài bão đầu đời. Đó là thứ ngôn ngữ sống, ngôn ngữ có hồn, được hình thành từ đời sống chứ không phải từ văn bản.

Ngược lại, “cựu người học” chỉ là một khái niệm hành chính. Nó không có hình ảnh, không có ký ức, không có cảm xúc. Nó giống như một dòng trong báo cáo hơn là một lời nói giữa con người với nhau. Khi ngôn ngữ bị biến thành công cụ hành chính thuần túy, nó bắt đầu xa rời đời sống và đánh mất sức gợi vốn là linh hồn của tiếng Việt.

Vấn đề không dừng lại ở cảm giác khó chịu mà còn liên quan đến tính chính xác. “Người học” là một khái niệm rộng, bao trùm mọi cấp độ, mọi hình thức học tập. Khi dùng nhóm chữ này, người ta không còn phân biệt được đâu là học sinh, đâu là sinh viên, đâu là học viên các lớp chuyên môn. Ngôn ngữ, vốn cần sự phân định để diễn đạt rõ ràng, nay lại bị làm cho mờ đi. Sự mơ hồ ấy, nếu kéo dài, sẽ làm suy yếu khả năng tư duy và giao tiếp.

Thực tế cho thấy, “cựu người học” không phải là cách nói tự phát trong dân gian, mà là một thuật ngữ được đưa vào sử dụng từ phía các cơ sở giáo dục. Điều đó có nghĩa đây là một sự “chuẩn hóa” từ trên xuống, chứ không phải một sự hình thành tự nhiên từ dưới lên. Và chính ở đây, vấn đề trở nên đáng quan tâm hơn.

Khi ngôn ngữ bị định hình bởi mệnh lệnh hành chính thay vì bởi nhu cầu đời sống, nó sẽ mất đi sức sống. Người dân không còn là chủ nhân của tiếng nói, mà chỉ còn là người tiếp nhận những cách nói được áp đặt. Dần dần, sự xa lạ sẽ tích tụ, và ngôn ngữ trở nên lạnh lẽo, vô hồn. Điều này không phải là hiện tượng riêng rẽ mà là một xu hướng đã diễn ra trong nhiều năm.

Người ta ngày càng thấy nhiều nhóm chữ dài dòng, trung tính, tưởng là nghiêm chỉnh mà thực ra lại xa rời đời sống. Đó không còn là tiếng nói của nhân dân, mà là thứ tiếng nói của bộ máy. Khi một dân tộc bắt đầu nói bằng thứ ngôn ngữ không phải của mình, thì đó là dấu hiệu của một sự lệch hướng sâu xa hơn.

Ở đây, không thể không đặt vấn đề trách nhiệm. Những cách nói như “cựu người học” không tự nhiên sinh ra, mà được hình thành trong một hệ thống quản lý giáo dục và văn hóa có tính cách tập trung. Dưới sự điều hành của Đảng Cộng sản Việt Nam, ngôn ngữ không còn hoàn toàn là sản phẩm tự nhiên của xã hội, mà dần trở thành đối tượng của sự o ép, can thiệp.

Khi một cơ chế muốn kiểm soát tư duy, nó sẽ tìm cách kiểm soát ngôn ngữ. Và cách kiểm soát hiệu quả nhất không phải là cấm đoán, mà là thay đổi cách con người nói và nghĩ. Một khi người ta quen với những nhóm chữ khô cứng, vô cảm, họ cũng sẽ quen với một cách suy nghĩ thiếu linh hoạt, thiếu phản biện. Ngôn ngữ không chỉ phản ảnh sự suy tư mà còn định hình cách thức suy nghĩ.

Đó là lý do vì sao vấn đề này không thể xem nhẹ. Giữ gìn tiếng Việt không phải là chuyện “hoài cổ” mà là một phần của việc bảo vệ bản sắc dân tộc. Một dân tộc có thể mất nhiều thứ, nhưng nếu còn giữ được tiếng nói của mình, thì vẫn còn cơ hội đứng dậy. Ngược lại, nếu để ngôn ngữ bị biến dạng, bị áp đặt, thì sự mất mát sẽ đi sâu vào tận gốc rễ.

Vì vậy, trước những hiện tượng như “cựu người học”, điều cần thiết không phải là tranh cãi chữ nghĩa đơn thuần mà là một thái độ rõ ràng. Đó là từ chối những gì xa lạ với đời sống và trở về với những giá trị đã được kiểm chứng qua thời gian. Hãy gọi đúng tên của nó: “cựu học sinh”, “cựu sinh viên”, không phải vì thói quen mà vì đó là tiếng nói tự nhiên của chính chúng ta.

Và trong cuộc đấu tranh lâu dài cho tự do và dân chủ, việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt cũng là một hành động cần thiết. Bởi lẽ, một dân tộc muốn tự do trước hết phải được nói bằng tiếng nói của chính mình — một thứ tiếng nói tự nhiên, chân thật, và không bị uốn nắn bởi bất kỳ quyền lực nào./.

 

No comments:

Post a Comment