Có những người lính sống sót để mang vết thương suốt đời, và cũng có những người không kịp sống để trở thành thương phế binh. Sự khác biệt đó nói lên điều gì?
Mời quý thính giả theo dõi bài viết của Hạ Hồng Kỳ, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: Không Có Thương Phế Binh… Vì Không Kịp Sống! qua sự trình bày của Hoàng Ân để tiếp nối chương trình tối nay.
Hạ Hồng Kỳ
Có một cách rất đơn giản để đo lường giá trị của một chế độ: hãy nhìn cách họ đối xử với những người đã đổ máu cho họ. Không phải lúc vinh quang, không phải trên diễn đàn hay trong những bài diễn văn tràn đầy khẩu hiệu, mà là khi người lính nằm lại sau chiến tuyến—cụt tay, mất chân, hoặc thoi thóp giữa lằn ranh sống chết. Khi đó, mọi mỹ từ về “tổ quốc”, “lý tưởng” hay “vinh quang” đều bị lột trần, chỉ còn lại một câu hỏi: mạng sống của người lính đáng giá bao nhiêu?
Trong quân đội Hoa Kỳ, người lính được xem là một công dân khoác áo lính. Khi một binh sĩ bị thương, mọi phương tiện—trực thăng, xe cứu thương, đội phản ứng nhanh—được huy động. Không phải vì họ “đặc biệt”, mà vì họ là con người, và quốc gia có trách nhiệm với họ.
Miền Nam Việt Nam trước năm 1975, trong điều kiện chiến tranh khốc liệt, cũng từng cố gắng giữ lấy một chuẩn mực tương tự. Người lính của Quân lực Việt Nam Cộng Hòa, dù trang bị và tổ chức không thể so sánh với Hoa Kỳ, vẫn được đối xử như một sinh mạng cần bảo vệ. Khi bị thương, họ được đồng đội kéo ra khỏi trận địa, được chuyển về hậu phương, được cứu chữa. Nhờ vậy mà sau chiến tranh, người ta vẫn thấy những thương phế binh—những con người bằng xương bằng thịt, mang trên cơ thể dấu vết của chiến tranh nhưng vẫn sống, vẫn tồn tại, vẫn là chứng nhân.
Những thân thể không còn nguyên vẹn đó, là bằng chứng rõ ràng nhất cho một điều: họ đã được cứu. Họ không bị bỏ lại. Họ không bị xem như một “tổn thất chấp nhận được”. Họ sống, dù cuộc đời về sau có thể đầy bất hạnh, nhưng ít nhất họ còn có cơ hội sống như một con người.
Ngược lại, phía bên kia chiến tuyến lại kể một câu chuyện khác—ít được nói đến, nhưng lại ám ảnh hơn nhiều. Hãy thử tìm những thương phế binh của Quân đội Nhân dân Việt Nam còn sống sau chiến tranh. Có, nhưng rất hiếm. Điều đó không phải vì họ ít bị thương, mà vì rất nhiều người trong số họ đã không bao giờ có cơ hội trở thành “thương phế binh”.
Trong điều kiện chiến tranh du kích, hậu cần thiếu thốn, việc cứu thương trở thành một xa xỉ. Một người lính bị thương nặng, không còn khả năng chiến đấu, có thể bị bỏ lại phía sau—không phải vì không thương xót, mà vì “không còn giá trị sử dụng”.
Rừng sâu, núi thẳm, những chiến tuyến xa xôi—đó là nơi nhiều người đã nằm lại, không phải vì họ chết ngay trên chiến trường, mà vì họ không được cứu. Cơ hội sống sót của họ gần như bằng không. Và vì vậy, họ không trở thành thương phế binh. Họ trở thành liệt sĩ—một danh hiệu cao quý, nhưng cũng là một cách để che lấp một thực tế đau lòng: họ đã không được cứu.
Ở đây, có một nghịch lý cay đắng. Một bên có những thương phế binh sống sót, mang theo nỗi đau thể xác và tinh thần suốt đời. Một bên có rất ít thương phế binh, nhưng lại có vô số liệt sĩ. Sự khác biệt đó không chỉ phản ánh điều kiện chiến tranh, mà còn phản ánh triết lý về con người.
Chỉ cần nhìn vào cách dùng chữ cũng đủ thấy sự khác biệt về tư duy. Miền Nam dùng cụm từ “Tổ Quốc Ghi Ơn”. Chữ “ơn” ở đây là một sự tri ân mang tính con người—một lời cảm tạ dành cho một cá nhân cụ thể đã hy sinh một phần thân thể, một phần cuộc đời. Nó hàm ý rằng quốc gia mang ơn người lính. Trong khi đó, phía bên kia dùng cụm từ “Tổ Quốc Ghi Công”. Chữ “công” nghe có vẻ trang trọng, nhưng lại mang tính trừu tượng và tập thể—như một thành tích được ghi nhận, một đóng góp cho một mục tiêu lớn hơn.
Điều đáng nói là sau chiến tranh, cách đối xử với những người còn sống và những người đã chết tiếp tục phản ánh sự khác biệt đó. Những thương phế binh miền Nam bị lãng quên, bị đẩy ra bên lề xã hội. Trong khi đó, những liệt sĩ phía Bắc được tôn vinh, nhưng sự tôn vinh đó không thể trả lời câu hỏi: liệu họ có thể đã sống, nếu họ được cứu?
Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội không có chiến tranh, mà là xã hội biết nhìn lại chiến tranh với sự trung thực. Trung thực để thấy rằng không phải mọi hy sinh đều là tất yếu. Trung thực để hiểu rằng giá trị của một con người không nên bị định đoạt bởi kết quả của một cuộc chiến.
Cuối cùng, câu chuyện về thương phế binh không chỉ là câu chuyện của quá khứ. Nó là tấm gương soi vào hiện tại. Nó buộc chúng ta phải hỏi: hôm nay, chúng ta coi con người là gì? Là mục tiêu, hay là phương tiện? Là sinh mạng cần được bảo vệ, hay là con số có thể thay thế?
Câu trả lời cho những câu hỏi đó sẽ quyết định không chỉ cách chúng ta nhìn về quá khứ, mà còn cách chúng ta bước vào tương lai. Và có lẽ, điều quan trọng nhất mà những người lính—dù ở phía nào—đã để lại, không phải là chiến thắng hay thất bại, mà là lời nhắc nhở: một quốc gia chỉ thực sự xứng đáng khi nó không bỏ rơi những người đã hy sinh vì nó. Đại Nhạc Hội Cám Ơn Anh đã tổ chức đến lần thứ 20 để giúp đỡ thương phế binh và quả phụ VNCH tuy không ở tầm mức quốc gia, nhưng quả thật, họ đã không quên những người lính đã hy sinh một phần thân thể để bảo vệ miền Nam thân yêu ruột thịt suốt nhiều chục năm dài.
No comments:
Post a Comment