Việc ông Tô Lâm nắm luôn 2 chức Tổng Bí thư Đảng CSVN và Chủ tịch nước không làm nhiều người ngạc nhiên vì đã được dự đoán trước đây. Tuy nhiên, nay sự kiện này thực sự diễn ra đã làm lộ rõ nguy cơ “nhất thể hóa” quyền lực trong bộ máy cai trị đất nước, vốn đã đứng ngoài và đứng trên luật pháp.
Qua chuyên mục BÌNH LUẬN hôm nay, kính mời quý thính giả theo dõi bài viết của ĐOÀN KHÔI, thành viên Ban Biên Tập đài ĐLSN, tựa đề “Nhất Thể Hóa Quyền Lực: Tương Lai Tăm Tối Của Đất Nước”, sẽ do Miên Dương trình bày sau đây ...
Trong những ngày đầu năm 2026, khi đảng CSVN chuẩn bị họp Đại Hội kỳ thứ 14, nhiều cơ quan thông tấn ngoại quốc đã đưa ra một nhận định đáng chú ý: Tổng Bí thư Tô Lâm sẽ kiêm nhiệm luôn chức Chủ tịch nước, hoàn tất tiến trình “nhất thể hóa” quyền lực tại Việt Nam. Lúc đó, không ít người xem đó chỉ là một giả thuyết có tính cách dự đoán, không có gì chắc chắn sẽ diễn ra.
Nhưng nay, dự đoán đó đã trở thành hiện thực với sự kiện ngày 7 tháng 4 vừa qua Quốc hội CSVN khóa 16 đã bầu Tổng bí thư Tô Lâm làm Chủ tịch nước với tỷ lệ 100% đại biểu chấp thuận..
Khái niệm “nhất thể hóa” không phải là điều xa lạ trong hệ thống các quốc gia theo mô hình cộng sản. Tại Trung Cộng, mô hình này đã được áp dụng một cách rõ rệt khi Tập Cận Bình nắm trọn các vị trí quyền lực tối cao. Cách làm này thường được giải thích bằng những mỹ từ như “tăng cường hiệu quả lãnh đạo”, “tránh phân tán quyền lực”, hay “bảo đảm tính thống nhất trong chỉ đạo”. Tuy nhiên, đằng sau những lập luận ấy là một thực tế khó phủ nhận: càng ít người nắm quyền, thì khả năng kiểm soát quyền lực càng suy yếu.
Tại Việt Nam, tiền lệ gần nhất là vào năm 2018, khi Nguyễn Phú Trọng kiêm nhiệm chức Chủ tịch nước sau một biến cố bất ngờ trong thượng tầng chính trị. Khi đó quyết định này được trình bày như một giải pháp tạm thời nhằm bảo đảm sự ổn định. Nhưng nhìn lại, đó không phải là một ngoại lệ nhất thời, mà là một bước thử nghiệm có tính toán. Và từ thử nghiệm đó, con đường tiến tới “nhất thể hóa” đã dần dần được mở ra.
Việc Tổng Bí Thư Tô Lâm nay nắm luôn chức Chủ tịch nước cho thấy tiến trình này đã đi đến điểm kết. Quyền lực, vốn trước đây còn được phân chia trên danh nghĩa giữa các chức vụ, nay đã hội tụ vào một đầu mối duy nhất. Điều này làm nổi bật một câu hỏi cốt lõi: trong một hệ thống không có đối lập chính trị, không có báo chí độc lập, và thiếu vắng cơ chế tư pháp độc lập, thì ai sẽ là người kiểm soát người nắm quyền lực cao nhất?
Những người bênh vực mô hình này có thể lập luận rằng đất nước cần một sự lãnh đạo tập trung để đối phó với những thách thức ngày càng phức tạp. Nhưng lập luận đó không vững. Lịch sử đã nhiều lần chứng minh khi quyền lực tập trung quá mức, thì khả năng xảy ra sai lầm cũng gia tăng, và điều nguy hiểm hơn là những sai lầm đó khó bị phát hiện kịp thời vì thiếu vắng tiếng nói phản biện.
Trong bối cảnh hiện nay, khi nền kinh tế Việt Nam đang phải đối diện với nhiều áp lực, từ chi phí năng lượng gia tăng cho đến những biến động của thị trường toàn cầu, việc tập trung quyền lực không tự động dẫn đến các quyết định sáng suốt hơn. Trái lại, nó có thể làm giảm sự đa dạng trong việc hoạch định chính sách, khiến những cảnh báo cần thiết bị bỏ qua.
Một khía cạnh quan trọng khác là vấn đề tự do của người dân. Khi quyền lực được gom lại vào một điểm, thì nhu cầu bảo vệ quyền lực đó thường kéo theo việc gia tăng kiểm soát xã hội. Đây không phải là giả thuyết, mà là một quy luật đã được chứng kiến ở nhiều quốc gia. Tại Trung Cộng, công nghệ hiện đại đã được sử dụng để xây dựng một hệ thống giám sát rộng khắp, từ nhận diện khuôn mặt cho đến theo dõi hành vi cá nhân.
Việt Nam, với những nét tương đồng về thể chế, hoàn toàn có thể đi theo con đường này. Và khi “nhất thể hóa” trở thành một thực tế ổn định, thì ranh giới giữa quản lý và kiểm soát sẽ ngày càng trở nên khó phân biệt. Khi đó, người dân có thể bị đặt vào vị thế của đối tượng bị kiểm soát thay vì là chủ thể của quyền lực quốc gia.
Vấn đề không chỉ dừng lại ở việc tổ chức quyền lực, mà còn liên quan đến tính chính danh của hệ thống. Trong các nền dân chủ, quyền lực tập trung vẫn có thể được kiểm soát thông qua bầu cử tự do và báo chí độc lập. Nhưng trong một hệ thống không có những cơ chế này, việc “nhất thể hóa” dễ dẫn đến tình trạng quyền lực không bị kiểm soát, giới hạn.
Trong khi đó, những vấn đề căn bản của xã hội Việt Nam vẫn tồn tại và chưa được giải quyết một cách thỏa đáng: tham nhũng, khoảng cách giàu nghèo, và sự suy giảm niềm tin của người dân. Những vấn đề này không thể được giải quyết chỉ bằng việc thay đổi cấu trúc quyền lực, mà cần đến những cải cách sâu rộng về thể chế và cách vận hành bộ máy cầm quyền. Nếu thiếu vắng những cải cách đó, thì “nhất thể hóa” dễ dàng trở thành con dao hai lưỡi. Nó có thể tạo ra sự linh động trong việc ra quyết định trong ngắn hạn, nhưng đồng thời làm suy yếu nền tảng phát triển bền vững trong dài hạn.
Lịch sử thế giới đã đưa ra nhiều bài học rõ ràng: khi quyền lực không được kiểm soát, thì nguy cơ lạm dụng là điều khó tránh khỏi. Và đối với Việt Nam, hậu quả của sự kiện này sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của cả trăm triệu sinh linh, và không phải chỉ đôi ba năm, mà sẽ kèo dài hàng thập kỷ./.
No comments:
Post a Comment