Để bảo vệ ngôi vị chủ nhân ông đất nước, đảng CSVN đã tìm mọi cách để bưng bít sự thật. Trò “kiểm soát tin giả” là thủ đoạn mà tập đoàn này bày ra để áp lực người dân phải tự bịt miệng mình!
Mời quý thính giả theo dõi bài BÌNH LUẬN của THẾ VŨ, thành viên Ban Biên Tập Đài ĐLSN, tựa đề “Thủ Đoạn ‘Kiểm Soát Tin Giả’”, sẽ do Miên Dương trình bày sau đây ....
Ngày 22 tháng Hai vừa qua, Bộ Công An đã kết thúc thời gian lấy ý kiến của dân chúng về dự thảo nghị định quy định chi tiết thi hành Luật An ninh mạng. Đây là tài liệu đưa ra các quy định mới để gọi là “hướng dẫn” việc thực thi Luật An ninh mạng sửa đổi năm 2025 và thay thế Nghị định 53 ban hành năm 2022.
Theo lời giải thích chính thức, mục tiêu của nghị định này là ngăn chặn thông tin sai lệch, bảo vệ trật tự xã hội, và giữ môi trường mạng được “lành mạnh.” Thế nhưng khi đi sâu vào nội dung, người ta nhận ra điều đáng quan tâm không phải là hậu quả của tin giả, mà cách định nghĩa hai chữ “tin giả.” Chính sự mơ hồ trong định nghĩa này mới là mảnh đất màu mỡ cho quyền lực tùy tiện nảy nở.
Luật pháp, nếu còn mang ý nghĩa của một chuẩn mực chung, phải nói rõ điều gì bị cấm và điều gì được phép. Người dân không thể tuân thủ một điều luật nếu chính điều luật đó không xác định ranh giới của nó. Thế nhưng trong dự thảo này, “tin giả” lại được diễn tả bằng những cụm từ mơ hồ như “thông tin sai sự thật,” “gây hoang mang,” “ảnh hưởng tiêu cực,” hoặc “xâm hại trật tự xã hội.” Những chữ ấy nghe quen tai, nhưng lại quá chung chung, không thể xác định.
Sai sự thật đến đâu thì thành tin giả? Một thông tin chưa kiểm chứng có bị coi là vi phạm hay không? Một bài viết phản ảnh các khía cạnh tiêu cực xã hội nếu làm dân lo lắng, có bị xem là gây hoang mang? Và “ảnh hưởng tiêu cực” là ảnh hưởng đến lợi ích chung, hay chỉ là ảnh hưởng đến hình ảnh của chính quyền? Khi những câu hỏi căn bản này không được trả lời, luật không còn là tiêu chuẩn khách quan, mà chỉ là một khung rỗng chờ người cầm quyền lấp ý nghĩa vào.
Ở đây, sự mơ hồ không phải là lỗi kỹ thuật. Nó là một lựa chọn có tính toán. Một định nghĩa càng lỏng lẻo, quyền diễn giải càng rộng. Và khi quyền diễn giải nằm trong tay một cơ quan, thì luật sẽ biến thành công cụ hơn là nguyên tắc. Hôm nay, một tin đồn thất thiệt có thể bị xử phạt. Nhưng ngày mai, một bài phân tích kinh tế, một ý kiến phê bình chính sách nhà nước, hay một lời chất vấn trách nhiệm, cũng có thể bị quy vào cùng một loại.
Điều đáng nói là luật không cần được áp dụng thường xuyên để tạo hiệu quả. Chỉ cần tồn tại với hình thức mơ hồ, nó đã đủ tạo ra tâm lý e dè. Người dân sẽ tự hỏi đâu là giới hạn, rồi tự thu hẹp lời nói của mình. Nhà báo sẽ tự cắt bỏ những đoạn nhạy cảm. Người sử dụng mạng xã hội sẽ ngại chia sẻ, ngại bình luận, ngại đặt câu hỏi. Sự im lặng không cần cưỡng bức, mà hình thành dần như một phản xạ tự nhiên.
Đó là cơ chế kiểm soát tinh vi nhất: không cần bịt miệng, mà khiến người ta tự bịt miệng. Một xã hội như vậy không còn là xã hội thiếu thông tin, mà là xã hội thiếu can đảm để nói ra điều mình biết. Và khi tiếng nói bị thu nhỏ lại, sự thật cũng trở nên méo mó.
Trong các xã hội có nền pháp trị, khái niệm “tin giả” luôn đi kèm với tiêu chuẩn kiểm chứng rõ ràng và cơ chế phản biện độc lập. Một thông tin bị nghi ngờ phải được đối chiếu, tranh luận, và cuối cùng được xác định qua nhiều kênh khác nhau. Không một cơ quan nào có độc quyền quyết định sự thật. Nhưng trong dự thảo nghị định của Bộ Công An, quyền đó dường như tập trung vào một phía, không có đối trọng, không có cơ chế kiểm soát hữu hiệu.
Khi quyền định nghĩa sự thật bị tập trung, sự thật sẽ mất đi tính khách quan. Nó trở thành một phiên bản chính thức, phù hợp với nhu cầu kiểm soát hơn là phản ảnh thực tế. Và khi đó, bất kỳ tiếng nói nào không trùng với phiên bản chính thức đều có nguy cơ bị gắn nhãn “tin giả.”
Một nghịch lý khác cũng cần được nêu ra. Tin giả thường sinh ra trong môi trường thiếu minh bạch. Khi thông tin chính thức không đầy đủ, không kịp thời, hoặc không đáng tin, người dân sẽ tìm kiếm nguồn khác. Nếu muốn hạn chế tin giả, cách hiệu quả nhất là công khai, minh bạch, chấp nhận sự kiểm chứng từ xã hội. Thế nhưng dự thảo này lại chọn con đường ngược lại: tăng quyền trừng phạt thay vì tăng trách nhiệm giải trình.
Nói cách khác, thay vì làm cho sự thật mạnh hơn, người ta tìm cách làm cho tiếng nói khác yếu đi. Đó không phải là giải pháp lâu dài. Một xã hội không thể duy trì ổn định bằng cách hạn chế thông tin, mà chỉ có thể vững vàng khi thông tin được lưu thông minh bạch và được kiểm chứng tự do.
Do đó, vấn đề không nằm ở việc có nên chống tin giả hay không. Điều cần thiết là chống bằng phương cách nào. Nếu định nghĩa đã mơ hồ, thì mọi biện pháp thực thi đều có nguy cơ lệch hướng. Và khi luật trở thành công cụ co giãn, đối tượng chịu rủi ro cuối cùng không phải là tin giả, mà là chính là quyền tự do ngôn luận của người dân.
Nói tóm lại, định nghĩa rõ ràng “tin giả” chính là nền móng của cả đạo luật. Nếu nền móng không vững, toàn bộ hệ thống sẽ bị siêu vẹo. Và trong trường hợp này, sự lệch lạc không chỉ ảnh hưởng đến kỹ thuật lập pháp, mà còn tác động trực tiếp đến không gian tự do của xã hội.
Khi người dân không biết đâu là giới hạn của lời nói, họ sẽ chọn cách im lặng. Và một xã hội im lặng, dù có trật tự bề ngoài, vẫn là một xã hội đang mất dần sức sống./.
No comments:
Post a Comment