Một trong những ca khúc khá nổi tiếng của cố nhạc sĩ Trịnh Công Sơn là bài Một Cõi Đi Về, sáng tác năm 1974, nhưng mãi đến năm 1980 mới có dịp xuất bản.Thực tình mà nói khi nghe qua câu mở đầu của bài hát này nhiều người đã không hiểu ý tác giả. “Bao nhiêu năm rồi còn mãi ra đi …”. Nói không hiểu là vì, phải chăng tác giả có ý trách người dân sao cứ tìm cách rời khỏi đất nước thân yêu dù đất nước đã hoàn toàn thống nhất từ năm 1975? Hay tác giả có ý móc nhẹ nhà nước ta điều hành đất nước dỡ như hạch để dân chúng cứ hễ có cơ hội là … một đi không trở lại?
Mời quý thính giả theo dõi bài viết của Hạ Hồng Kỳ, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: Nghịch Lý Của Từ "Giải Phóng": Khi Đôi Chân Thay Cho Phiếu Bầu!,qua sự trình bày của Lê Khanh để tiếp nối chương trình tối nay.
Hạ Hồng Kỳ
Có những nghịch lý lịch sử nghe qua tưởng như chuyện đùa. Nhưng khi suy nghĩ kỹ, nó lại là một bi kịch thật sự của cả một dân tộc. Việt Nam là một đất nước từng trải qua nhiều cuộc xâm lăng và đô hộ: gần một thế kỷ dưới ách thực dân Pháp, vài năm dưới sự chiếm đóng của Nhật, rồi hai mươi năm chiến tranh với sự hiện diện quân sự của Hoa Kỳ. Thế nhưng trong suốt những giai đoạn ấy, lịch sử hầu như không ghi nhận hiện tượng hàng triệu người Việt Nam liều chết vượt biển để trốn khỏi đất nước của mình.
Chỉ sau ngày 30 tháng 4 năm 1975, khi chế độ cộng sản tuyên bố “giải phóng hoàn toàn miền Nam”, một hiện tượng chưa từng có trong lịch sử dân tộc đã xảy ra: hàng triệu người Việt Nam tìm mọi cách bỏ nước ra đi. Họ đi bằng ghe nhỏ, bằng thuyền mục nát, bằng bất cứ phương tiện nào có thể nổi trên mặt nước. Họ chấp nhận đối diện với bão tố, hải tặc, đói khát và cái chết giữa đại dương chỉ với một hy vọng mong manh: được sống trong tự do.
Đó là một câu hỏi lớn của lịch sử: nếu “giải phóng” là đem lại hạnh phúc cho nhân dân, thì tại sao người dân lại bỏ chạy?
Trong thời Pháp thuộc, dù là một chế độ thực dân, người Việt vẫn sống, làm ăn, buôn bán và sinh hoạt trên chính mảnh đất của mình. Những phong trào chống Pháp có, những người yêu nước bị đàn áp có, nhưng không hề xuất hiện làn sóng hàng triệu người liều chết ra biển tìm đường thoát thân. Không có những đoàn thuyền mong manh chở đầy gia đình, trẻ nhỏ và người già lênh đênh trên Biển Đông.
Khi Nhật chiếm Đông Dương trong Thế chiến thứ hai, tình hình còn khốc liệt hơn. Nạn đói năm 1945 đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người. Nhưng ngay trong hoàn cảnh bi thảm ấy, người Việt cũng không có một cuộc di tản khổng lồ ra nước ngoài.
Đến thời chiến tranh Việt Nam, khi quân đội Hoa Kỳ hiện diện với hàng trăm nghìn binh sĩ, chiến sự diễn ra khốc liệt ở nhiều nơi, nhưng người dân miền Nam vẫn sinh sống bình thường trong những đô thị như Sài Gòn, Đà Nẵng hay Cần Thơ. Người ta có thể di cư từ vùng chiến sự đến vùng an toàn, nhưng không có cảnh hàng triệu người tìm đường vượt biển ra nước ngoài.
Vậy điều gì đã xảy ra sau năm 1975?
Sau khi miền Nam sụp đổ, nhà cầm quyền cộng sản bắt đầu áp dụng hàng loạt chính sách mang tính cưỡng bức: cải tạo công thương nghiệp, đánh tư sản, đưa hàng trăm nghìn quân nhân và công chức miền Nam vào tù, nhưng được mệnh danh các trại “học tập cải tạo”, cưỡng bách người dân đi “vùng kinh tế mới”. Những thành phố sôi động trước kia bỗng trở nên u ám. Kinh tế suy sụp, đời sống thiếu thốn, tem phiếu thay cho thị trường, và tương lai trở nên mù mịt.
Nhưng có lẽ điều khiến nhiều người tuyệt vọng nhất không phải chỉ là cái nghèo, mà là sự mất tự do. Tự do ngôn luận không còn. Tự do báo chí không còn. Tự do đi lại cũng bị kiểm soát. Xã hội bị đặt dưới sự giám sát của một hệ thống chính trị toàn trị, nơi mọi suy nghĩ và tiếng nói đều có thể bị xem là “phản động”.
Trong bối cảnh ấy, hàng triệu người Việt Nam đã đưa ra một quyết định mà không ai muốn: bỏ lại quê hương.
Những con thuyền gỗ nhỏ bé bắt đầu rời bến trong đêm. Người ta bán hết tài sản để mua một chỗ trên chiếc ghe chật chội. Có khi một con thuyền dài vài mét phải chở đến cả trăm người. Họ ra khơi mà không biết sẽ đi về đâu. Có người chết vì bão. Có người chết vì khát. Có người bị hải tặc tấn công. Có người mất tích vĩnh viễn giữa biển khơi.
Thế giới gọi họ bằng một cái tên đau lòng: “boat people” – thuyền nhân. Nếu một chế độ thật sự mang lại hạnh phúc cho nhân dân, liệu có xảy ra một cuộc tháo chạy tập thể như vậy không?
Lịch sử nhân loại cho thấy người dân chỉ bỏ quê hương khi họ không còn con đường sống. Người ta có thể chịu nghèo, chịu khổ, nhưng rất khó rời bỏ mảnh đất nơi mình sinh ra. Chỉ khi tự do bị bóp nghẹt và tương lai bị khóa chặt, người ta mới chấp nhận đánh đổi mạng sống để tìm một cơ hội khác.
Điều đáng suy nghĩ là cho đến tận ngày nay, hiện tượng người Việt tìm cách ra nước ngoài vẫn chưa chấm dứt. Họ đi lao động, đi du học, đi định cư, và không ít người tìm cách ở lại bằng mọi giá. Những chuyến container chở người lậu, những đường dây vượt biên sang châu Âu hay sang Mỹ vẫn thỉnh thoảng xuất hiện trên mặt báo.
Một quốc gia mà người dân luôn tìm cách rời bỏ, đó không phải là dấu hiệu của một xã hội thành công.
Những người cộng sản từng khẳng định họ chiến đấu để đem lại “độc lập, tự do và hạnh phúc” cho dân tộc. Nhưng lịch sử sau năm 1975 lại đặt ra một câu hỏi ngược lại: nếu thật sự có tự do và hạnh phúc, tại sao hàng triệu người lại liều chết ra đi?
Nghịch lý ấy không phải là chuyện tuyên truyền của bất cứ phe phái nào. Nó là một sự kiện lịch sử mà cả thế giới đã chứng kiến. Những trại tị nạn ở Thái Lan, Malaysia, Hồng Kông, Philippines hay Indonesia đã từng đầy ắp người Việt Nam. Những quốc gia xa xôi như Hoa Kỳ, Canada, Úc hay Pháp đã mở cửa đón hàng trăm nghìn thuyền nhân.
Chính cộng đồng người Việt hải ngoại ngày nay – trải dài khắp năm châu – là bằng chứng sống động cho câu chuyện ấy.
Lịch sử đôi khi không cần những bản cáo trạng dài dòng. Chỉ cần nhìn vào dòng người bỏ nước ra đi, người ta cũng có thể hiểu phần nào bản chất của một chế độ.
No comments:
Post a Comment