Theo thống kê nhà nước CHXHCNVN năm 2025, GDP Việt Nam tăng trưởng khoảng 8% và lợi tức bình quân đầu người vào khoảng 5,000 Mỹ kim. Sau đại hội 14, Bộ Chính Trị mới dự trù con số sẽ tăng lên 10% và thu nhập bình quân đầu người tăng đến 8,500 Dollars Mỹ vào năm 2030. Những con số trên đây có đáng tin không?
Mời quý thính giả nghe phần bình luận của Giao Phương Trần, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: “Tăng Trưởng Trên Giấy Và Thực Tế Của Một Cơ Chế Khép Kín”, qua sự trình bày của Hướng Dương để tiếp nối chương trình tối nay.
Giao Phương Trần
Việc Bộ Chính trị khóa XIV gồm 19 thành viên đặt ra mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% và thu nhập bình quân đầu người đạt 8.500 USD vào năm 2030 được truyền thông chính thống quảng bá như một “bước nhảy vọt chiến lược”. Tuy nhiên, khi đặt những con số này vào bối cảnh thực tế của nền kinh tế Việt Nam và đặc biệt là trong khuôn khổ một cơ chế độc tài đảng trị, các mục tiêu ấy bộc lộ nhiều dấu hiệu mang tính tuyên truyền hơn là khả năng thực hiện.
Trước hết, cần nhìn thẳng vào bản chất của tăng trưởng kinh tế bền vững. Tăng trưởng GDP cao và kéo dài không chỉ là kết quả của đầu tư vốn hay tận dụng lao động giá rẻ, mà cốt lõi nằm ở năng suất, đổi mới sáng tạo, hiệu quả phân bổ nguồn lực và môi trường thể chế khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Những yếu tố này đòi hỏi một hệ thống chính trị minh bạch, có trách nhiệm giải trình và chấp nhận sự giám sát độc lập. Đây chính là điểm yếu mang tính cấu trúc của các chế độ độc tài đảng trị.
Trong một hệ thống mà đảng đứng trên pháp luật, mọi quyết sách kinh tế lớn đều bị chi phối bởi ưu tiên chính trị thay vì hiệu quả kinh tế. Doanh nghiệp nhà nước tiếp tục được ưu ái về vốn, đất đai và chính sách, bất chấp hiệu quả thấp và lịch sử thua lỗ kéo dài. Trong khi đó, khu vực tư nhân – động lực thực sự của tăng trưởng – luôn hoạt động trong trạng thái bất an về pháp lý, dễ bị thanh tra, hình sự hóa quan hệ kinh tế, và không có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu độc lập. Với cấu trúc như vậy, việc kỳ vọng tăng trưởng GDP trên 10% trong nhiều năm liền là thiếu cơ sở thực tế.
Một vấn đề khác là chất lượng thống kê và tính trung thực của dữ liệu trong chế độ độc tài. Khi thành tích chính trị gắn chặt với con số tăng trưởng, áp lực “báo cáo đẹp” trở thành động lực ngầm. GDP có thể tăng trên giấy nhờ đầu tư công dàn trải, vay nợ, bán tài nguyên hoặc thổi phồng số liệu, nhưng những cách này không tạo ra năng suất dài hạn. Tăng trưởng kiểu đó thường đi kèm lạm phát tiềm ẩn, nợ công cao và rủi ro tài chính – những yếu tố cuối cùng sẽ bào mòn thu nhập thực của người dân, trái ngược hoàn toàn với mục tiêu 8.500 USD/người.
Trong cơ chế đảng trị, quyền lực kinh tế thường tập trung vào một nhóm nhỏ có quan hệ chính trị, trong khi đại đa số người lao động phải đối mặt với tiền lương thấp, chi phí sinh hoạt tăng nhanh và thiếu an sinh xã hội hiệu quả. Khi không có báo chí độc lập, công đoàn độc lập hay cơ chế phản biện chính sách, sự phân phối thu nhập méo mó này không được điều chỉnh, khiến con số “bình quân” trở nên vô nghĩa đối với đa số người dân.
Ngoài ra, tăng trưởng trên 10% đòi hỏi môi trường đầu tư ổn định và dự đoán được. Thế nhưng, trong chế độ độc tài, luật chơi có thể thay đổi theo ý chí chính trị. Những chiến dịch “chống tham nhũng” thiếu minh bạch, dù được tuyên truyền là làm trong sạch bộ máy, lại tạo ra hiệu ứng ngược: quan chức sợ trách nhiệm, doanh nghiệp sợ rủi ro pháp lý, dẫn đến tê liệt trong ra quyết định và đầu tư.
Không thể không nhắc đến yếu tố con người. Tăng trưởng cao cần nhân lực sáng tạo, dám nghĩ dám làm. Nhưng độc tài đảng trị nuôi dưỡng một nền văn hóa phục tùng hơn là sáng tạo. Giáo dục nặng tuyên truyền, nhẹ tư duy phản biện; nhân tài không có “ô dù chính trị” dễ bị gạt ra bên lề; người giỏi tìm đường ra nước ngoài. Chảy máu chất xám kéo dài là một trong những nguyên nhân khiến các mục tiêu phát triển đầy tham vọng chỉ tồn tại trên nghị quyết.
Một lập luận thường được đưa ra là “ổn định chính trị” sẽ bảo đảm tăng trưởng. Nhưng ổn định không đồng nghĩa với phát triển. Ổn định trong độc tài thường là ổn định của quyền lực, không phải ổn định của thể chế pháp quyền. Khi quyền lực không bị kiểm soát, sai lầm chính sách không được sửa kịp thời, chi phí xã hội sẽ tích tụ và bùng phát dưới dạng khủng hoảng. Lịch sử kinh tế thế giới cho thấy rất ít quốc gia duy trì được tăng trưởng hai con số trong thời gian dài mà không đi kèm cải cách chính trị sâu rộng.
Cuối cùng, cần nhìn nhận rằng những mục tiêu to lớn thường xuất hiện vào thời điểm củng cố quyền lực. Chúng đóng vai trò tạo cảm giác hy vọng, trấn an dư luận và hợp thức hóa tính chính danh của bộ máy cầm quyền. Nhưng khi thiếu cải cách thể chế căn bản – từ tam quyền phân lập, tư pháp độc lập, tự do báo chí đến cạnh tranh chính trị – thì các mục tiêu kinh tế dù được viết rất đẹp vẫn chỉ là lời hứa.
Nói cách khác, vấn đề không nằm ở con số 10% hay 8.500 Mỹ kim, mà nằm ở cơ chế tạo ra những con số đó. Trong một hệ thống độc tài đảng trị, nơi quyền lực không chịu trách nhiệm trước người dân, tăng trưởng cao và thịnh vượng phổ quát là điều ngoại lệ chứ không phải quy luật. Vì vậy, nhận định của các chuyên gia kinh tế cho rằng những mục tiêu trên mang tính tuyên truyền nhiều hơn khả năng thực hiện là một đánh giá có cơ sở, phản ánh đúng mâu thuẫn giữa tham vọng kinh tế và thực tế thể chế hiện nay.
No comments:
Post a Comment