Tuesday, January 13, 2026

Năm Cặp Chữ Khắc Trên Bia Đá

Chuyện Nước Non Mình

Tính từ đại hội 13 tức đầu năm 2021 đến nay, đảng CSVN đã kỷ luật gần 100 ngàn đảng viên, trong đó có 2.300 đảng viên cao cấp, và gần 200 cán bộ trung ương. Câu hỏi đặt ra, quốc nạn tham nhũng ở nước ta có thể diệt được không? 

 Mời quý thính giả theo dõi câu chuyện giả tưởng của Hạ Hồng Kỳ, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: “Năm Cặp Chữ Khắc Trên Bia Đá” qua sự trình bày của Lê Khanh để tiếp nối chương trình tối nay.

Hạ Hồng Kỳ

Năm ấy, đâu vào khoảng hai ngàn không trăm gì đó khi triều đại đã lùi xa đủ để không còn ai phải thì thầm, người đời sau dựng một tấm bia. Bia không khắc tên vua, không ghi niên hiệu, cũng chẳng ca tụng chiến công. Trên mặt đá chỉ có năm cặp chữ, xếp thành hàng ngang, nét khắc sâu và đều, như thể người thợ không dám run tay:Kiên Trì – Quyết Tâm – Đồng Thuận – Toàn Diện – Đột Phá.Không ai nhớ ai là người chọn năm cặp chữ ấy. Nhưng ai cũng hiểu: đó không phải là lời khen.

Hậu thế kể rằng, triều đại ấy không sụp đổ trong tiếng súng. Nó kéo dài, dai dẳng, như một căn bệnh mãn tính. Người cầm quyền không cần phải mạnh nhất, chỉ cần ở lâu nhất. Ông ta không đốt sách, chỉ sửa lại lời. Không cấm miệng dân, chỉ dạy dân nói giống nhau.Lịch sử gọi đó là Kiên Trì.

Kiên trì, theo cách của triều đại ấy, là nghệ thuật chờ đợi. Chờ đối thủ mệt. Chờ dân quen. Chờ ký ức phai. Người cầm quyền hiểu rằng thời gian là đồng minh trung thành nhất. Mỗi năm trôi qua, một lớp phản kháng mỏng đi, một lớp cam chịu dày lên.Hậu thế đọc lại văn kiện cũ và nhận ra: không có lời hứa lớn, chỉ có những câu lặp đi lặp lại. Lặp đủ lâu, lời nói thành chân lý. Kiên trì không cần hào quang, chỉ cần không rời ghế.

Cặp chữ thứ hai trên bia đá là Quyết Tâm.Quyết tâm ấy, lịch sử ghi lại, không hướng về dân tộc, mà hướng về quyền lực. Người cầm quyền đã chọn một con đường rõ ràng: bảo toàn cấu trúc, dù phải hy sinh những gì từng được gọi là nền móng.Những thế hệ đi trước, từng được tôn vinh bằng khẩu hiệu, bỗng trở thành gánh nặng. Công lao của họ được nhắc lại vừa đủ để không gây phản ứng, rồi được xếp gọn vào bảo tàng ký ức.

Quyết tâm của triều đại là cắt đứt sự ràng buộc đạo đức giữa quá khứ và hiện tại.Hậu thế viết trong biên niên: đó là thời kỳ mà “hy sinh” đổi nghĩa. Không còn là hy sinh cho nước non, mà là hy sinh nước non cho sự kế tục quyền lực. Đời trước lùi vào bóng tối để đời sau bước ra ánh đèn – nhưng ánh đèn ấy chỉ chiếu lên những người đã được chọn sẵn.

Cặp chữ thứ ba, Đồng Thuận, khiến nhiều sử gia tranh luận.Có người nói đó là thời kỳ yên ổn. Không bạo loạn lớn, không biến động dữ dội. Nhưng người khác phản biện: yên ổn ấy được xây bằng sự im lặng tập thể.Đồng thuận không đến từ thảo luận, mà từ sợ hãi được san đều. Triều đại ấy thành công trong việc khiến mỗi cá nhân tin rằng mình đơn độc, và rằng an toàn nằm ở việc không khác biệt. Dần dần, dân chúng không cần bị ép, họ tự điều chỉnh.

 

Hậu thế tìm thấy những tài liệu ghi nhận: làng giám sát làng, người giám sát người, và mỗi người giám sát chính mình. Đồng thuận trở thành một phản xạ. Ai lên tiếng bị xem là phá vỡ trật tự, chứ không phải đặt câu hỏi cho công lý.Lịch sử ghi chú lạnh lùng: đó là thời kỳ mà “đồng thuận” không tạo ra cộng đồng, mà tạo ra đám đông đứng yên.

Cặp chữ thứ tư, Toàn Diện, được khắc sâu nhất.Toàn diện, theo cách của triều đại ấy, là kiểm soát không gian tư tưởng. Không cần biết dân nghĩ gì, chỉ cần bảo đảm họ nghĩ trong khung cho phép. Giáo dục được chuẩn hóa để không sinh nghi vấn. Truyền thông được điều chỉnh để không sinh bất ngờ. Văn hóa được hướng dẫn để không sinh phản kháng.

 

Hậu thế phát hiện: không có sắc lệnh cấm mơ ước, nhưng mọi giấc mơ đều bị định hình. Trẻ con được dạy cách ngoan trước khi được dạy cách hỏi. Người lớn được dạy cách im lặng trước khi được dạy cách phản biện.Toàn diện không cần trấn áp ồn ào. Nó cần thói quen dài hạn. Khi thói quen đủ sâu, người ta không còn phân biệt được đâu là ranh giới giữa an toàn và tự do.

Chữ cuối cùng trên bia đá là Đột Phá.Hậu thế bật cười cay đắng khi đọc chữ này trong các báo cáo kinh tế cũ. Đột phá được quảng bá như động lực phát triển, nhưng thực chất là phương thức khai thác mới. Khi tài nguyên thiên nhiên dần cạn, triều đại chuyển sang khai thác tài nguyên thể chế.

Đất đai trở thành dự án. Sông núi trở thành chỉ tiêu. Con người trở thành chi phí. Đột phá là khi việc lấy đi được khoác áo cải cách, và sự mất mát được gọi là đánh đổi cần thiết.Lịch sử không ghi lại những gương mặt hưởng lợi, vì chúng thay đổi theo thời gian. Nhưng lịch sử ghi rất rõ: trong giai đoạn ấy, của cải tập trung nhanh hơn bao giờ hết, trong khi trách nhiệm thì tan loãng.Đột phá, theo cách ấy, không làm đất nước giàu lên, mà làm quyền lực mạnh lên.

 

Khi triều đại kết thúc, không có ngày sụp đổ chính thức. Nó tan vào một thời kỳ khác, để lại những cấu trúc vẫn còn đó. Hậu thế dựng bia không phải để nguyền rủa, mà để nhắc nhớ.Năm cặp chữ trên bia không phải là tội danh. Chúng là dấu vết. Dấu vết của một giai đoạn mà quyền lực tự xem mình là cứu cánh, còn nước non chỉ là phương tiện.

 

Nói đi rồi nói lại, nhìn từ xa, đây không phải bi kịch của một cá nhân, mà là hệ quả của những lựa chọn lặp đi lặp lại. Khi kiên trì được dùng để giữ ghế, khi quyết tâm được dùng để loại bỏ ký ức, khi đồng thuận được xây bằng sợ hãi, khi toàn diện trở thành bao trùm, và khi đột phá chỉ nhằm vơ vét – thì lịch sử không cần gọi tên ai.

Bia đá vẫn đứng đó.Năm cặp chữ vẫn còn đó.Và hậu thế hiểu: điều nguy hiểm nhất không phải là một triều đại xấu, mà là một triều đại khiến cái xấu trở nên quen thuộc.

 

No comments:

Post a Comment