Tuesday, January 20, 2026

Tư Pháp Việt Nam: Một Hệ Thống Đã Mục Ruỗng Từ Lâu!

Bình Luận

Thưa quý thính giả, Luật pháp nước ta được biết là không khoan nhượng với các tội danh nhận hối lộ, đưa hối lộ và ngay cả môi giới hối lộ. Mới nghe qua, cứ tưởng pháp luật nghiêm minh. Ngờ đâu, những người “cầm cân nẩy mực” ây lại là kẻ phạm tội hơn ai hết. Vì đâu nên nỗi? 

Mời quý thính giả nghe phần bình luận của Giao Phương Trần, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: Tư Pháp Việt Nam: Một Hệ Thống Đã Mục Ruỗng Từ Lâu!,qua sự trình bày của Miên Dương để tiếp nối chương trình tối nay.

Giao Phương Trần

Vừa qua, Cơ quan điều tra của Viện Kiểm sát nhân dân tối cao bắt ông Nguyễn Văn Bường, cựu Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao tại Đà Nẵng, vào ngày 14-1, đây không chỉ là một diễn biến pháp lý đơn lẻ, mà là thêm một mảnh ghép u ám trong bức tranh toàn cảnh của nền tư pháp Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Khi vụ án này được xếp vào diện “chỉ đạo” của Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí, người ta buộc phải đặt câu hỏi: đây là nỗ lực làm trong sạch tư pháp, hay chỉ là sự thừa nhận muộn màng rằng hệ thống đã mục ruỗng từ lâu?

Không thể xem việc bắt giữ một cựu Chánh án cấp cao chỉ là sai phạm cá nhân. Chức vụ ấy không phải là một vị trí hành chính tầm thường, mà là đỉnh cao quyền lực tư pháp ở một khu vực trọng yếu. Khi một người từng nắm quyền phán quyết sinh mệnh pháp lý của hàng ngàn công dân bị cáo buộc nhận hối lộ, thì vấn đề không còn nằm ở “con sâu”, mà là cả cái “ao” đã bị đầu độc. Nền tư pháp, lẽ ra phải là chỗ dựa cuối cùng của công lý, lại trở thành nơi mà công lý bị đem ra mua bán.

Trước đó, vào cuối tháng 4-2025, giai đoạn 1 của vụ án đã được xét xử tại Tòa án nhân dân TP Hà Nội. Các bản án được tuyên đối với hàng loạt quan chức tư pháp cấp cao như ông Phạm Việt Cường, ông Phạm Tấn Hoàng, ông Nguyễn Tấn Đức, ông Vũ Văn Tú, cùng nhiều cán bộ Viện Kiểm sát và Tòa án tại Đà Nẵng, đã phơi bày một thực tế không thể chối cãi: tham nhũng không đứng ngoài ngành tư pháp, mà đã ăn sâu vào chính nơi được giao nhiệm vụ chống lại cái ác và bảo vệ pháp luật.

Điều đáng nói là những người bị kết án không phải là cán bộ cấp thấp, mà đều là thẩm phán, chánh án, phó chánh án – những người được đào tạo, tuyển chọn và rèn luyện để trở thành biểu tượng của “cán cân công lý”. Khi những biểu tượng ấy sụp đổ, niềm tin của xã hội vào pháp luật cũng sụp đổ theo.

Hệ thống tư pháp Việt Nam lâu nay vẫn được tuyên truyền như “nghiêm minh, nhân đạo, vì nhân dân”. Thế nhưng, các vụ án hối lộ xảy ra ngay trong lòng tòa án cho thấy một nghịch lý cay đắng: nơi xét xử tội phạm lại trở thành môi trường dung dưỡng tội phạm quyền lực.

Càng đáng lo ngại hơn khi những sự việc như thế này thường chỉ bị phanh phui khi đã đến mức “không thể che giấu”, hoặc khi nội bộ quyền lực cần một chiến dịch thanh trừng dưới danh nghĩa “chống tham nhũng”. Việc vụ án được đặt dưới sự “chỉ đạo” của Ban Chỉ đạo Trung ương càng khiến dư luận hoài nghi: nếu không có chỉ đạo chính trị, liệu những sai phạm ấy có bao giờ được đưa ra ánh sáng? Và còn bao nhiêu sự việc tương tự chưa bị phát hiện, hoặc đã bị chôn vùi trong im lặng?

Một nền tư pháp độc lập đòi hỏi sự tách bạch giữa quyền lực chính trị và quyền lực xét xử. Nhưng trong thực tế, tư pháp Việt Nam không vận hành như một trụ cột độc lập, mà như một bộ phận chịu sự chi phối nặng nề của hệ thống chính trị. Khi thẩm phán không chỉ chịu áp lực từ pháp luật, mà còn từ “chỉ đạo”, “định hướng”, thì ranh giới giữa công lý và quyền lực trở nên mong manh. Trong môi trường đó, tham nhũng không phải là tai nạn, mà là hệ quả tất yếu.

Các bản án dành cho những cựu quan chức tư pháp trong vụ án này, dù có thể được xem là “nghiêm khắc” trên giấy tờ, vẫn chưa chạm đến gốc rễ vấn đề. Gốc rễ nằm ở cơ chế tuyển chọn, giám sát và vận hành quyền lực tư pháp; ở sự thiếu vắng minh bạch và trách nhiệm giải trình; và ở việc không có một hệ thống kiểm soát độc lập thực sự.

Từ góc nhìn của người dân, mỗi vụ án hối lộ trong ngành tòa án là một lời nhắc nhở đau đớn: số phận pháp lý của họ có thể đã từng bị quyết định không phải bởi sự thật và công bằng, mà bởi phong bì và quan hệ. Điều đó lý giải vì sao niềm tin vào tòa án ngày càng suy giảm, và vì sao nhiều người coi việc đi tìm công lý như một canh bạc rủi ro hơn là một quyền hiển nhiên.

Vụ bắt giữ ông Nguyễn Văn Bường, cũng như các bản án đã tuyên trước đó, không nên được ca ngợi như chiến thắng của công lý, mà phải được nhìn nhận như bằng chứng của một thất bại mang tính hệ thống. Chừng nào tư pháp còn bị đặt dưới sự kiểm soát chính trị, chừng nào các thẩm phán còn được bổ nhiệm và thăng tiến trong một cơ chế thiếu minh bạch, thì chừng đó tham nhũng tư pháp vẫn sẽ tái diễn, dù tên tuổi các bị cáo có thay đổi.

Cuối cùng, một nền tư pháp không thể được xây dựng bằng những chiến dịch bắt bớ sau khi hậu quả đã xảy ra. Công lý chỉ có thể tồn tại khi luật pháp đứng trên quyền lực, khi tòa án thực sự độc lập, và khi mọi công dân – kể cả những người nắm quyền xét xử – đều bình đẳng trước pháp luật. Nếu không, mỗi vụ án hối lộ trong ngành tòa án sẽ tiếp tục là một lời cáo trạng đanh thép đối với chính nền tư pháp mà nhà nước vẫn ra sức tô vẽ là “của dân, do dân, vì dân”.

 

No comments:

Post a Comment