Kính thưa quý thính giả, trong hai bài trước, chúng ta đã nhìn lại bối cảnh cái gọi là “cách mạng Tháng Tám và những vấn đề chung quanh ngày 2 tháng 9 năm 1945”. Nhưng câu hỏi quan trọng vẫn còn đó: Sau bản Tuyên ngôn Độc lập, quyền lực thực sự đã thuộc về toàn dân hay dần tập trung vào tay một đảng? Hãy trở lại giai đoạn đầy biến động 1945–1946: từ Chính phủ Liên hiệp, Hiệp định Sơ bộ ngày 6 tháng 3, đến vụ Ôn Như Hầu và sự tan rã của các lực lượng đối lập. Qua đó, chúng ta cùng tìm hiểu vì sao cánh cửa đa nguyên vừa hé mở đã nhanh chóng khép lại, và vì sao nền độc lập của dân tộc không đồng nghĩa với quyền tự do của nhân dân.
Mời quý thính giả nghe phần bình luận của Giao Phương Trần, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: “Từ Chính Phủ Liên Hiệp Đến Chế Độ Độc Tài”, qua sự trình bày của Miên Dương để tiếp nối chương trình tối nay.
Giao Phương Trần
Tưởng nên nhắc lại một biến cố nổi tiếng xảy ra tại Hà Nội vào tháng 7 năm 1945: vụ Ôn Như Hầu. Nhà cầm quyền Việt Minh tuyên bố đã khám xét trụ sở Việt Nam Quốc Dân Đảng tại số 7 phố Ôn Như Hầu, phát hiện xác người cùng bằng chứng về những hoạt động bắt cóc, tra tấn và giết người. Từ đó, Việt Minh mô tả Việt Quốc như một tổ chức tội phạm đang âm mưu lật đổ chính quyền. Nhưng nhiều tác giả và nhân chứng cho rằng sự việc đã bị dàn dựng hoặc ít nhất được khai thác nhằm tạo lý do chính trị để triệt hạ Việt Quốc.
Như mọi người đều biết là sau vụ Ôn Như Hầu, các cơ sở Việt Quốc tại Hà Nội bị phá vỡ, nhiều đảng viên bị bắt và khả năng hoạt động công khai của đảng này gần như bị xóa bỏ. Cuộc thanh toán không chỉ nhằm vào những người có hành vi bạo lực, mà đã trở thành một chiến dịch loại trừ cả một lực lượng chính trị đối lập. Cũng cần nhắc lại rằng Việt Nam Quốc Dân Đảng đã chống thực dân Pháp và đã có những người bước lên máy chém trước khi Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời. Nguyễn Thái Học từng chủ trương: “Không thành công thì thành nhân.” Ông và các đồng chí đã trả giá bằng mạng sống cho lý tưởng giành độc lập. Nhưng trong cách viết sử của chế độ cộng sản, những người quốc gia ấy chỉ được nhắc đến trong phạm vi cuộc khởi nghĩa Yên Bái, rồi gần như biến mất khi lịch sử bước sang năm 1945.
Đó không phải là một sự quên lãng ngẫu nhiên. Đó là cách độc quyền lịch sử được thiết lập. Muốn độc quyền quyền lực, trước hết phải độc quyền chính nghĩa. Muốn độc quyền chính nghĩa, phải làm cho nhân dân tin rằng chỉ có một tổ chức yêu nước, chỉ có một lực lượng chống ngoại xâm và chỉ có một con đường cứu nước. Những người cộng sản được gọi là cách mạng. Những người chống cộng sản bị gọi là phản động. Những người đứng về phía Việt Minh được xem là yêu nước. Những người bất đồng với Việt Minh bị quy kết là Việt gian, tay sai hoặc kẻ thù của nhân dân. Khi những danh từ ấy được nhà nước nắm độc quyền định nghĩa, chúng không còn là từ ngữ mô tả. Chúng trở thành bản án.
Những cuộc bắt giữ, thủ tiêu và trấn áp các đảng phái quốc gia trong năm 1946 đã đặt nền móng cho một mô hình chính trị kéo dài về sau: Đảng Cộng sản không chấp nhận bất cứ lực lượng nào có khả năng chia sẻ hoặc kiểm soát quyền lực của mình. Hiến pháp năm 1946 có nhiều điều khoản tiến bộ, đề cập đến quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp, tự do tín ngưỡng và quyền tư hữu. Nhưng một bản hiến pháp chỉ có ý nghĩa khi người cầm quyền bị buộc phải tôn trọng nó. Nếu không có một nền tư pháp độc lập, báo chí tự do và đối lập chính trị hợp pháp, những quyền được viết trên giấy có thể bị đình chỉ bất cứ lúc nào dưới danh nghĩa chiến tranh, an ninh hay bảo vệ chế độ.
Đến cuối năm 1946, khi chiến tranh Việt–Pháp bùng nổ trên toàn quốc, các lực lượng quốc gia đối lập hầu như không còn vị trí đáng kể trong chính quyền Việt Minh. Chính phủ liên hiệp trên thực tế đã tan rã. Nguyễn Hải Thần rời Việt Nam. Nguyễn Tường Tam không tiếp tục giữ chức vụ và về sau sống lưu vong tại Trung Hoa. Từ đó, Việt Minh có thể tự nhận mình là lực lượng duy nhất đại diện cho cuộc kháng chiến chống Pháp. Nhưng cái gọi là “duy nhất” ấy không chỉ hình thành nhờ uy tín hay sự lựa chọn tự do của toàn dân. Nó còn là kết quả của việc loại trừ những lực lượng cạnh tranh. Đây chính là điểm cần suy ngẫm khi nhìn lại cái gọi là Cách mạng Tháng Tám và ngày 2 tháng 9.
Nhân dân Việt Nam năm 1945 mong muốn thoát khỏi chế độ thuộc địa. Họ muốn có cơm ăn, áo mặc, quyền sống và quyền làm chủ đất nước. Hàng triệu người tham gia các cuộc xuống đường không phải để trao vĩnh viễn quyền cai trị cho bất cứ một đảng nào. Độc lập của quốc gia không đồng nghĩa với độc quyền của một chính đảng.
Một nước có thể thoát khỏi ách cai trị ngoại bang nhưng người dân vẫn chưa có tự do. Một lá cờ mới có thể được kéo lên, nhưng nếu công dân không được lựa chọn người cầm quyền, không được lập hội, không được phản biện và không được thay đổi chính phủ bằng lá phiếu, cuộc cách mạng ấy vẫn còn dang dở. Lịch sử năm 1945–1946 vì vậy không nên được đọc như một câu chuyện chỉ có người anh hùng và kẻ phản bội. Đó là một giai đoạn nhiều cơ hội nhưng cũng đầy bi kịch, khi khát vọng độc lập của toàn dân dần bị đặt dưới quyền lãnh đạo độc tôn của một tổ chức mang tên đảng CSVN.
No comments:
Post a Comment