Sức mạnh cuối cùng của bất kỳ hệ thống chính trị nào cũng không nằm ở khả năng kiểm soát, mà nằm ở sự chấp nhận của nhân dân.
Qua chuyên mục BÌNH LUẬN hôm nay, kính mời quý thính giả theo dõi bài viết của ĐỖ HOÀNG LAN, thành viên Ban Biên Tập đài ĐLSN, tựa đề “Sự Sụp Đổ Của Orbán - Bài Học Cho Việt Nam’’, do Vân Khanh trình bày sau đây ...
Ngày Chủ Nhật 12 tháng 4 năm 2026 đã ghi dấu một biến cố chính trị đáng chú ý tại châu Âu: Viktor Orbán, người cầm quyền Hung Gia Lợi suốt hơn 16 năm, đã thất bại trong cuộc tổng tuyển cử trước đối thủ Péter Magyar. Kết quả này chấm dứt một thời kỳ mà chính Orbán gọi là “dân chủ phi tự do”, nhưng đối với nhiều nhà quan sát, đó là một quá trình thu hẹp dần không gian dân chủ và tập trung quyền lực vào tay một cá nhân cùng phe nhóm thân tín.
Sự kiện này không chỉ là thay đổi một chính phủ. Nó mang ý nghĩa sâu xa hơn: một mô hình chính trị từng được xem là bền vững, thậm chí là “khó lật đổ”, nay đã bị chính lá phiếu của người dân phủ nhận. Trong suốt nhiều năm, Orbán đã xây dựng một hệ thống quyền lực chặt chẽ, từ kiểm soát truyền thông, gây ảnh hưởng lên tư pháp, đến việc sửa đổi luật pháp để củng cố vị thế của mình. Chính vì vậy, thất bại lần này không phải là chuyện bình thường, mà là dấu hiệu của một sự tích tụ bất mãn đã đến điểm bùng phát.
Hậu quả đầu tiên và trực tiếp nhất là đối với nội bộ Hung Gia Lợi. Chính quyền mới đứng trước một di sản nặng nề: một bộ máy đã được định hình theo hướng phục vụ quyền lực cũ. Việc cải cách, chống tham nhũng, và khôi phục các thiết chế dân chủ sẽ không thể diễn ra trong một sớm một chiều. Sự thay đổi chính trị chỉ là bước khởi đầu; phần khó khăn hơn nằm ở việc tái thiết niềm tin của người dân và thiết lập lại sự cân bằng quyền lực.
Hậu quả thứ hai là đối với châu Âu. Trong nhiều năm, Hung Gia Lợi dưới thời Orbán thường xuyên đi ngược lại các giá trị chung của Liên minh châu Âu, đặc biệt trong các vấn đề pháp quyền và chính sách đối ngoại. Sự ra đi của ông mở ra khả năng tái lập sự đồng thuận trong nội khối, giúp châu Âu có thể hành động thống nhất hơn trước các thách thức như chiến tranh, năng lượng, và an ninh khu vực. Đồng thời, đây cũng là một đòn giáng vào làn sóng dân túy đang âm ỉ tại nhiều quốc gia phương Tây.
Hậu quả thứ ba, và cũng là điểm cần nhấn mạnh thêm, là tác động liên quan đến Trung Cộng. Trong thời gian cầm quyền, Orbán đã duy trì quan hệ gần gũi với Bắc Kinh, cho phép nhiều dự án đầu tư và ảnh hưởng của Trung Cộng thâm nhập vào Hung Gia Lợi và qua đó mở rộng sang châu Âu. Hung Gia Lợi từng được xem như một “cửa ngõ mềm” để Trung Cộng tiếp cận Liên minh châu Âu, cả về kinh tế lẫn chính trị. Việc Orbán thất bại đồng nghĩa với việc Bắc Kinh mất đi một đối tác thân tín, một điểm tựa quan trọng để khai triển chiến lược ảnh hưởng tại khu vực này. Điều đó không có nghĩa là ảnh hưởng của Trung Cộng sẽ biến mất, nhưng chắc chắn sẽ gặp trở ngại lớn hơn và bị giám sát chặt chẽ hơn.
Hậu quả thứ tư mang tính toàn cầu. Orbán từng được xem là biểu tượng của một mô hình “dân chủ có kiểm soát”, nơi bầu cử vẫn tồn tại nhưng quyền lực thực tế lại tập trung vào một nhóm nhỏ. Sự thất bại của ông cho thấy mô hình này không phải là bất khả xâm phạm. Khi sự bất mãn xã hội tích tụ đủ lâu, ngay cả những hệ thống được thiết kế để bảo vệ người cầm quyền cũng có thể bị thay đổi thông qua con đường dân chủ.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo. Hung Gia Lợi vẫn là một quốc gia có bầu cử đa đảng, dù còn nhiều hạn chế. Điều đó tạo ra khả năng thay đổi trong khuôn khổ pháp lý. Không phải quốc gia nào cũng có điều kiện tương tự. Vì vậy, bài học rút ra cần được hiểu trong bối cảnh cụ thể, tránh suy diễn giản đơn.
Từ câu chuyện Hung Gia Lợi, câu hỏi đặt ra là: điều này có ý nghĩa gì đối với Việt Nam?
Trước hết, nó cho thấy một thực tế: quyền lực chính trị không phải là vĩnh viễn. Một chính quyền dù tồn tại lâu dài đến đâu, nếu không đáp ứng được nhu cầu của xã hội, cuối cùng cũng phải đối diện với sự thay đổi. Hung Gia Lợi đã chứng minh điều đó bằng chính lá phiếu của người dân.
Thứ hai, vai trò của cơ chế kiểm soát quyền lực là yếu tố quyết định. Dù bị chỉ trích, hệ thống của Hung Gia Lợi vẫn còn tồn tại cạnh tranh chính trị và bầu cử. Chính những yếu tố này đã mở ra con đường thay đổi. Trong khi đó, tại Việt Nam, nơi quyền lực tập trung vào một đảng duy nhất, không có cơ chế cạnh tranh thực sự, thì khả năng tự điều chỉnh của hệ thống bị hạn chế rõ rệt.
Thứ ba, yếu tố then chốt vẫn là lòng dân. Không có một thể chế nào có thể tồn tại lâu dài nếu đánh mất sự đồng thuận của người dân. Những vấn đề như tham nhũng, bất công, và thiếu minh bạch – nếu kéo dài – sẽ tích tụ thành áp lực chính trị. Hung Gia Lợi là một minh chứng cụ thể cho quy luật này.
Cuối cùng, ảnh hưởng đối với Việt Nam tuy không trực tiếp nhưng mang tính cảnh báo. Sự thất bại của Orbán, cùng với việc Trung Cộng mất đi một điểm tựa quan trọng tại châu Âu, cho thấy môi trường quốc tế đang thay đổi. Những mô hình tập trung quyền lực, thiếu minh bạch, và dựa vào quan hệ thân hữu quốc tế có thể gặp nhiều thách thức hơn trong thời gian tới.
Sự kiện này, vì vậy, không chỉ là một cuộc bầu cử. Nó là một lời nhắc nhở: sức mạnh cuối cùng của bất kỳ hệ thống chính trị nào không nằm ở khả năng kiểm soát, mà nằm ở sự chấp nhận của nhân dân. Khi sự chấp nhận ấy suy giảm, mọi cấu trúc quyền lực, dù tưởng như vững chắc, rồi cũng sẽ bị thay thế./.
No comments:
Post a Comment