Việt Nam, dưới sự thống trị toàn diện và tuyệt đối của Đảng CSVN, thể hiện qua Điều 4 Hiến Pháp, những cuộc bầu cử, như bầu cử Quốc Hội ngày 15 tháng 3 sắp tới, chỉ là những màn kịch “Dân Chủ” mị dân, rẻ tiền.
Kính mời quý thính giả theo dõi bài Quan Điểm của Lực Lượng Dân Tộc Cứu Nguy Tổ Quốc,tựa đề “TRÒ HỀ BẦU CỬ “CON DẤU CAO SU” qua sự trình bày của HẢI NGUYÊN ...
Chủ Nhật 15 tháng 3 tới đây, đảng Cộng sản Việt Nam lại tổ chức bầu cử Quốc Hội. Các khẩu hiệu quen thuộcsẽ lại vang rền từ Nam chí Bắc, nào là “Ngày hội toàn dân”, nào là “quyền làm chủ của nhân dân”, vân vân ...”. Thế nhưng sau nhiều thập niên, câu hỏi cốt lõi vẫn còn nguyên vẹn -- Quốc Hội Việt Nam có thực sự là cơ quan quyền lực cao nhất của nhân dân, hay chỉ là một “con dấu cao su” để hợp thức hóa những quyết định đã được định đoạt sẵn trong nội bộ đảng?
Hiến pháp vẫn ghi Quốc Hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, có quyền lập pháp, giám sát tối cao và quyết định nhân sự cấp cao, kể cả Chủ tịch nước. Nhưng trong thực tế chính trị Việt Nam, mọi quyết định quan trọng đều được chuẩn bị và quyết định trước trong các hội nghị của Ban Chấp hành Trung ương và Bộ Chính trị đảng Cộng sản. Quốc Hội chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối – để bấm nút thông qua với tỉ lệ gần như tuyệt đối.
Sự kiện tháng 3 năm 2024 là một ví dụ rõ rệt.
Ngày 20/3/2024, Ban Chấp hành Trung ương đảng Cộng sản Việt Nam họp và quyết định cách chức ông Võ Văn Thưởng khỏi chức vụ Chủ tịch nước. Quyết định này được công bố như một kết luận nội bộ của đảng, với lý do “vi phạm, khuyết điểm” nhưng không giải thích rõ cho công chúng. Ngay ngày hôm sau, 21/3/2024, Quốc Hội lập tức triệu tập kỳ họp bất thường để “miễn nhiệm” ông Thưởng khỏi chức Chủ tịch nước.
Diễn tiến đó cho thấy điều gì?
Nếu Quốc Hội thật sự là cơ quan quyền lực cao nhất, thì chính Quốc Hội phải là nơi xem xét, tranh luận và quyết định trước. Nhưng trong trường hợp này, quyết định đã được đưa ra từ nội bộ đảng. Quốc Hội chỉ làm công việc hoàn tất thủ tục pháp lý. Đảng quyết định trước, Quốc Hội hợp thức hóa sau. Đó không phải là quan hệ giữa một đảng chính trị và một cơ quan lập pháp độc lập, mà là quan hệ giữa người ra quyết định và người đóng dấu.
Chỉ trong vòng một ngày, từ quyết định của Trung ương đảng đến việc Quốc Hội biểu quyết miễn nhiệm, mọi việc diễn ra như một kịch bản đã được chuẩn bị sẵn. Không có tranh luận công khai, không có điều trần độc lập, không có báo chí tự do đặt câu hỏi. Tất cả chỉ là một thủ tục mang tính nghi thức.
Trong các nền dân chủ thực sự, cơ quan lập pháp có nhiệm vụ kiểm soát quyền lực hành pháp. Việc bãi nhiệm một nguyên thủ quốc gia phải trải qua quá trình điều tra minh bạch, tranh luận công khai, và bỏ phiếu thể hiện trách nhiệm chính trị của từng đại biểu. Ở Việt Nam, tỉ lệ biểu quyết thường gần như tuyệt đối, 90 đến 100 phần trăm. Sự đồng thuận gần như hoàn hảo đó phản ảnh một hệ thống không cho phép bất đồng ý kiến.
Trò hề “dân chủ” này diễn ra ngay từ giai đoạn “tuyển chọn” đại biểu! Trước mỗi kỳ bầu cử, danh sách ứng cử viên đã được sàng lọc qua nhiều vòng “hiệp thương” do Mặt trận Tổ quốc, một tổ chức “ngoại vi” của đảng CSVN, điều động. Ứng cử viên độc lập hầu như không thể vượt qua. Kết quả là thành phần Quốc Hội đại đa số là đảng viên hoặc những người được đảng chấp thuận. Khi nhân sự đã được định sẵn, thì kết quả biểu quyết khó có thể khác với ý chí của Trung ương.
Trong bối cảnh đó, Quốc Hội không thể nào thực hiện đúng chức năng giám sát quyền lực. Những phiên chất vấn bộ trưởng, tuy đôi khi khá sôi nổi, vẫn chỉ dừng lại ở mức độ “kỹ thuật quản lý”. Các vấn đề cốt lõi liên quan đến cơ chế quyền lực của chính hệ thống chính trị – chẳng hạn quyền lực của đảng, sự độc lập của tư pháp, hay quyền tự do báo chí – tuyệt đối không bao giờ được đặt ra trong nghị trường.
Cuộc bầu cử ngày 15 tháng 3 tới đây, vì vậy chỉ là một màn trình diễn chứ không thể hiện một sinh hoạt dân chủ đúng nghĩa. Người dân được phát phiếu và đi bầu, nhưng không có quyền lựa chọn giữa những cương lĩnh chính trị đối lập, không có đảng phái cạnh tranh, không có tranh luận chính sách thực sự. Khi mọi ứng viên đều đã qua “cơ cấu”, thì lá phiếu chỉ còn là một sự xác nhận mang tính nghi thức.
Một cơ quan lập pháp không có quyền độc lập về nhân sự, không được hình thành từ cạnh tranh chính trị tự do, và không có khả năng kiểm soát đảng cầm quyền thì khó có thể gọi là cơ quan đại diện thật sự của nhân dân. Tình trạng đó không phải là một hiện tượng nhất thời, mà là hậu quả tất yếu của cơ cấu quyền lực hiện nay, trong đó đảng Cộng sản Việt Nam tự đặt mình vào vị trí chủ nhân ông của đất nước. Điều 4 Hiến pháp đã chính thức hóa vị thế ấy khi khẳng định vai trò lãnh đạo độc tôn của đảng, khiến đảng vừa là trung tâm quyền lực chính trị, vừa đứng ngoài và đứng trên mọi cơ chế kiểm soát của luật pháp.
Chính vì vậy, mọi khẩu hiệu về “dân chủ” và “quyền làm chủ của nhân dân” sẽ vẫn chỉ là mỹ từ nếu nền tảng quyền lực ấy không thay đổi. Khi một đảng duy nhất nắm toàn bộ quyền lực và được Hiến pháp bảo đảm vị thế độc tôn, thì Quốc Hội khó có thể trở thành cơ quan đại diện thật sự của nhân dân. Muốn người dân Việt Nam có tự do và dân chủ đích thực, điều kiện căn bản phải là thay đổi chính nền tảng hiến định ấy — nghĩa là phải hủy bỏ Điều 4 Hiến pháp, mở đường cho một thể chế chính trị trong đó quyền lực thuộc về nhân dân chứ không thuộc về bất cứ một đảng phái nào./.
No comments:
Post a Comment