Trong các chế độ độc tài đảng trị, truyền thông luôn được vận dụng như một công cụ kiểm soát tư tưởng. Cách thức báo chí CSVN tường thuật về cuộc chiến Iran đã thể hiện rõ ràng sự kiện này.
Mời quý thính giả theo dõi bài BÌNH LUẬN của ĐOÀN KHÔI, thành viên Ban Biên Tập Đài ĐLSN, tựa đề “Cuộc Chiến IRAN và Lối Suy Nghĩ ‘Nửa Vời’”, sẽ do Nguyên Khải trình bày sau đây ....
Các cơ quan báo chí của Đảng CSVN trong những ngày qua đã liên tục đưa tin về cuộc chiến tại Iran, với mật độ dày đặc và nguồn trích dẫn phong phú từ các hãng thông tấn quốc tế. Những bản tin này, nhìn bề ngoài, có vẻ khách quan, cân bằng và đầy đủ. Nhưng nếu đọc kỹ, người ta sẽ nhận ra một lối trình bày rất quen thuộc: nói nhiều về diễn biến, nhưng nói rất ít về bản chất.
Sự lựa chọn đó không phải là tình cờ, mà phản ảnh một giới hạn có tính hệ thống trong cách làm báo dưới chế độ độc tài đảng trị.
Trước hết, có thể thấy rõ rằng các trang báo, cũng như các buổi phát thanh, truyền hình đã tránh gọi biến động này là “chiến tranh”. Thay vào đó, cơ quan truyền thông CSVN đã dùng những nhóm chữ nhẹ nhàng hơn như “căng thẳng leo thang,” “xung đột quân sự,” hoặc “tình hình khu vực diễn biến phức tạp.” Cách dùng chữ này không chỉ là vấn đề ngôn ngữ. Nó là một cách điều chỉnh nhận thức. Khi không gọi tên sự việc một cách trực diện, mức độ nghiêm trọng của nó cũng bị làm mờ đi. Người đọc, người nghe được dẫn dắt để cảm nhận rằng đây là một cuộc khủng hoảng có thể kiểm soát, chứ không phải một biến cố có thể làm thay đổi cục diện thế giới.
Kế đến là cách lựa chọn nguồn tin. Hầu hết các bài viết đều dựa trên CNN, Reuters, AFP, hoặc Al Jazeera. Điều này tạo ra một ấn tượng về sự đa dạng và khách quan. Nhưng thực chất, báo chí trong nước chỉ đóng vai trò “trung chuyển”, không phải chủ thể phân tích. Các cơ quan truyền thông này không đưa ra nhận định riêng, không trình bày một lập trường rõ ràng, mà chỉ sắp xếp lại những mảnh thông tin có sẵn. Sự “an toàn” này giúp họ tránh sai sót, nhưng đồng thời cũng cho thấy một thực tế: họ không được phép, hoặc không dám, đi xa hơn phạm vi cho phép.
Quan trọng hơn cả là những gì không được nói. Trong hầu hết các bản tin, gần như không có phân tích về bản chất của chế độ Iran, một nhà nước thần quyền với cấu trúc quyền lực đặc biệt, nơi tôn giáo và chính trị hòa làm một. Cũng không có sự so sánh với các mô hình khác, không có bàn luận về tự do, nhân quyền, hay quyền của người dân trong bối cảnh chiến tranh. Tất cả những yếu tố có thể dẫn đến những câu hỏi nhạy cảm đều bị loại bỏ. Điều này không phải vì chúng không quan trọng, mà vì chúng quá quan trọng.
Khi một nền báo chí không thể đặt câu hỏi về bản chất quyền lực ở nước khác, thì rất khó để nó đặt câu hỏi về chính mình. Do đó, cách đưa tin về Iran cũng là một tấm gương phản chiếu giới hạn của báo chí Việt Nam. Các cơ quan này có thể nói về hỏa tiễn, về chiến hạm, về đường vận chuyển dầu khí, nhưng không thể nói về quyền lực và trách nhiệm. Chúng có thể diễn tả hậu quả kinh tế của chiến tranh, nhưng không thể bàn về nguyên nhân chính trị sâu xa. Đó là một kiểu hiểu biết bị “cắt khúc”!
Một điểm đáng chú ý nữa là sự cân bằng hình thức giữa các bên. Báo chí thường đưa phát biểu của cả Mỹ, Iran, Nga, và các nước liên quan, tạo cảm giác trung lập. Nhưng trung lập ở đây không phải là kết quả của phân tích độc lập, mà là hệ quả của một chính sách đối ngoại mang tính tránh né. Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi đường lối “ngoại giao cây tre,” báo chí cũng phải thể hiện tinh thần đó: không đứng hẳn về phía nào, không phát biểu điều gì có thể gây bất lợi trong quan hệ quốc tế.
Tuy nhiên, sự trung lập hình thức này lại dẫn đến một hệ quả khác: làm mờ đi ranh giới giữa các hệ thống giá trị. Khi mọi bên đều được trình bày như nhau, không có phân tích đúng sai, chính nghĩa hay phi nghĩa, người đọc sẽ khó phân biệt được đâu là bản chất của vấn đề. Thế giới trở thành một bức tranh phẳng, nơi mọi xung đột chỉ là những va chạm kỹ thuật, không liên quan đến những lựa chọn chính trị hay đạo lý.
Từ đó, có thể thấy rằng cách đưa tin về Iran không chỉ là câu chuyện của một cuộc chiến ở Trung Đông. Nó là biểu hiện của một cơ chế thông tin bị kiểm soát chặt chẽ, trong đó sự thật không được trình bày đầy đủ, mà được lựa chọn, cắt gọt, và sắp xếp lại theo những giới hạn định sẵn. Trong một môi trường như vậy, báo chí không còn là nơi tìm kiếm sự thật, mà trở thành công cụ điều hướng nhận thức.
Trong bối cảnh đó, sự việc này đặt ra một câu hỏi quan trọng. Khi một cuộc chiến lớn trên thế giới còn bị trình bày một cách dè dặt và thiếu chiều sâu như vậy, thì những vấn đề trong nước sẽ được diễn đạt ra sao? Nếu người dân không được tiếp cận với một bức tranh đầy đủ về thế giới bên ngoài, thì làm sao họ có thể hiểu đúng về vị trí của đất nước mình trong trật tự đó?
Cuối cùng, điều đáng lo không phải là báo chí nói sai, mà là báo chí không nói hết. Một nửa sự thật, trong nhiều trường hợp, nguy hiểm không kém gì một lời nói dối. Và khi thói quen “nói nửa chừng” trở thành chuẩn mực, thì xã hội cũng sẽ dần quen với cách suy nghĩ “nửa vời”.
Đó mới là hệ quả lâu dài và sâu xa nhất của một nền báo chí không tự do./.
No comments:
Post a Comment