Tuesday, May 5, 2026

“30 Tháng 4” Và Con Đường Trước Mặt Của Dân Tộc Việt

Bình Luận

Năm mươi mốt năm sau biến cố 30 tháng 4 năm 1975, những tranh luận về ý nghĩa của ngày này vẫn chưa bao giờ lắng xuống. Trong khi tập đoàn cầm quyền CSVN gọi đó là “Ngày Hội Lớn”, nhiều người Việt khác lại xem đó là khởi điểm của một giai đoạn đen tối của đất nước. Nhưng vấn đề không chỉ nằm ở cách gọi hay ký ức quá khứ, mà chính là tương lai, đất nước sẽ ra sao!

Qua chuyên mục BÌNH LUẬN hôm nay, kính mời quý thính giả theo dõi bài viết của VIỆT TÂM, thành viên Ban Biên Tập đài ĐLSN, tựa đề “30 Tháng 4 Và Con Đường Trước Mặt Của Dân Tộc Việt, sẽ do Hướng Dương trình bày sau đây ...

Ngày 30 tháng 4 năm 1975 là một dấu mốc không thể phai mờ trong lịch sử nước ta. Đó không chỉ là ngày chấm dứt một cuộc chiến, mà còn là ngày mở ra một giai đoạn mới — một giai đoạn mà vận mệnh dân tộc bị đặt dưới sự chi phối của một thể chế độc quyền. Hơn năm mươi năm đã trôi qua, đủ dài để nhìn lại, đủ rõ để phân định. Có những nhận định cho rằng Việt Nam đã đạt được những thành tựu về kinh tế, nhưng nếu nhìn sự việc một cách công tâm, ta không thể không đặt câu hỏi: thành tựu ấy đang đứng ở đâu khi so với thế giới?

Năm 1975, Đại Hàn chỉ là một quốc gia có mức sống ngang ngửa với miền Nam Việt Nam, với lợi tức đầu người vào khoảng 300 Mỹ kim mỗi năm. Ngày nay, quốc gia ấy đã vươn lên hàng ngũ các nước tiên tiến, với lợi tức hơn 33,000 Mỹ kim. Trong khi đó, Việt Nam vẫn còn ở mức khoảng 4,500 Mỹ kim. Sự cách biệt ấy không phải do ngẫu nhiên, mà là hệ quả của hai con đường khác nhau: một bên chọn tự do kinh tế, pháp quyền và mở rộng dân chủ; bên kia chọn kiểm soát chính trị, hạn chế quyền con người và duy trì độc quyền quyền lực.

Do đó, nếu nói đến “thành tựu,” thì cũng cần nói cho trọn: đó là những thành tựu giới hạn, không thể che lấp một thực tế quan trọng hơn — đó là sự tụt hậu kéo dài của đất nước. Sau biến cố 1975, hàng triệu người Việt đã phải rời bỏ quê hương. Họ không ra đi vì thiếu lòng yêu nước, mà vì không tìm thấy một không gian để sống như một con người tự do. Đó là một bản phán quyết thầm lặng nhưng sâu sắc nhất đối với một chế độ.

Trong bối cảnh đó, người ta thường nói đến “hòa giải dân tộc.” Nhưng khi chưa có tự do, chưa có công lý, và chưa có sự thật, thì hai chữ “hòa giải” chỉ là một khẩu hiệu rỗng. Không thể có hòa giải khi một bên vẫn nắm trọn quyền lực, còn bên kia không có quyền cất tiếng nói. Không thể có hòa giải khi lịch sử chỉ được phép kể theo một chiều, và càng không thể có hòa giải khi quyền làm người chưa được tôn trọng.

Điều mà dân tộc ta cần không phải là những lời kêu gọi hòa giải suông, mà là một nền tảng mới — một thể chế trong đó quyền lực thực sự thuộc về nhân dân, được kiểm soát bởi luật pháp, và không ai đứng trên pháp luật. Tự do không phải là điều xa vời, mà là quyền được nói mà không sợ hãi, là quyền được chọn người lãnh đạo của mình qua những cuộc bầu cử công bằng, và là quyền được suy nghĩ khác mà không bị trừng phạt.

Dân chủ không phải là khẩu hiệu, mà là cơ chế để ngăn chặn lạm quyền. Khi quyền lực không bị kiểm soát, thì lạm quyền là điều tất yếu — và người dân luôn là kẻ gánh chịu. Nhân quyền cũng không phải là giá trị ngoại lai, mà là những quyền căn bản của con người, những quyền mà bất cứ dân tộc nào cũng xứng đáng được hưởng.

Nhìn ra thế giới, những quốc gia phát triển bền vững đều đặt nền tảng trên pháp quyền, minh bạch và tôn trọng con người. Không có một quốc gia nào có thể phồn vinh lâu dài mà lại thiếu những nền tảng đó, và Việt Nam không thể là ngoại lệ. Do đó, điều cần thiết hôm nay không phải là tranh luận về cách gọi ngày 30 tháng 4, mà là dám nhìn thẳng vào sự thật của lịch sử để từ đó chọn một con đường đúng cho tương lai.

Một quốc gia chỉ có thể hùng cường khi người dân được tự do. Một dân tộc chỉ có thể tiến bộ khi sự thật được tôn trọng, và một đất nước chỉ có thể phát triển bền vững khi quyền lực được đặt dưới sự kiểm soát của nhân dân. Con đường ấy không dễ dàng, nhưng đó là con đường tất yếu. Ngày 30 tháng 4, vì thế, không chỉ là một hồi chuông nhắc nhở về quá khứ, mà còn là một lời kêu gọi hướng về tương lai — một tương lai trong đó người Việt Nam không còn phải lựa chọn giữa yêu nước và yêu tự do, bởi lẽ yêu nước chân chính chính là mong muốn đất nước mình được tự do.

Và tương lai đó không thể đạt đến khi một đảng nắm độc quyền lãnh đạo toàn diện và vĩnh viễn như Điều 4 của Hiến Pháp hiện hành đã hiến định hóa ngôi vị chủ nhân ông đất nước của đảng CSVN. Quyền lực không bị kiểm soát sẽ tất yếu dẫn đến lạm quyền, và khi đó, mọi lời hứa về công bằng, tiến bộ hay phồn vinh đều chỉ còn là hình thức.

Trong tình huống đó, những con dân nước Việt chân chính, dù đang sống trong nước hay ở hải ngoại, không thể đứng ngoài. Đó không chỉ là quyền mà còn là bổn phận, là trách nhiệm đối với tương lai chung của dân tộc. Tranh đấu cho quyền sống của người dân và cho tiền đồ của đất nước không chỉ là đối đầu, mà còn là kiên trì lên tiếng, bảo vệ sự thật, cổ vũ tự do và xây dựng ý thức dân chủ trong mọi hoàn cảnh.

Chỉ khi độc quyền thống trị đất nước của tập đoàn CSVN bị hủy bỏ, đất nước mới có cơ hội bước sang một giai đoạn mới, nơi quyền lực thực sự thuộc về nhân dân và tương lai được mở ra cho tất cả mọi người./.

Top of Form

Bottom of Form

 

No comments:

Post a Comment