Sau gần 2 tháng mất tích, blogger Đỗ Ngà (tức Đỗ Văn Ngà), người bị cáo buộc là đồng phạm với nhà báo Lê Trung Khoa trong vụ “tuyên truyền chống nhà nước”, đã xuất hiện và thú tội trên đài truyền hình nhà nước (VTV). Phóng sự được phát sóng vào tối 28/12, năm 2025, chỉ 3 ngày trước phiên tòa sơ thẩm, cho thấy hình ảnh nhà báo Đỗ Ngà tự thừa nhận đã cộng tác với thoibao.de nhằm mục đích “câu view” và nhận tiền. Sẽ có bao nhiêu người thực sự tin vào lời thú tội của ông Ngà?
Mời quý thính giả nghe phần bình luận của Giao Phương Trần, thành viên ban biên tập đài ĐLSN với tựa đề: “Thú Tội Trên Màn Hình”: Một Chiêu Thức Tuyên Truyền, Không Phải Là Công Lý!,qua sự trình bày của Nguyên Khải để tiếp nối chương trình tối nay.
Giao Phương Trần
Sự xuất hiện trở lại của blogger Đỗ Ngà sau gần hai tháng mất tích, cùng với việc ông “thú tội” trên sóng truyền hình nhà nước, một lần nữa phơi bày một thực tế u ám: trong một xã hội thiếu vắng pháp quyền đúng nghĩa, công lý không được thực thi tại tòa án, mà bị dàn dựng trên màn hình tivi. Việc ép buộc những người bất đồng chính kiến, các nhà hoạt động nhân quyền, hay các cây bút độc lập phải nhận tội trước công chúng không phải là sự kiện cá biệt, mà là một thủ đoạn quen thuộc, có hệ thống, được nhà cầm quyền sử dụng trong nhiều năm qua.
Trong một nhà nước pháp quyền thực sự, nguyên tắc căn bản là “suy đoán vô tội”. Bất kỳ ai bị cáo buộc đều có quyền im lặng, quyền được luật sư bảo vệ, và chỉ có thể bị kết tội thông qua một phiên tòa công khai, độc lập và công bằng. Thế nhưng, trong những vụ án chính trị, các nguyên tắc ấy dường như bị gạt sang một bên. Thay vào đó là những “lời thú tội” được phát sóng trên truyền hình nhà nước, nơi người bị cáo buộc xuất hiện với vẻ mệt mỏi, ánh mắt lạc thần, giọng nói đều đều, đọc những câu chữ rập khuôn như được soạn sẵn.
Việc nhà cầm quyền sử dụng truyền thông nhà nước để phát sóng các màn “thú tội” không nhằm mục đích tìm kiếm sự thật. Trái lại, đó là một chiêu thức tuyên truyền. Mục tiêu của nó không phải là công lý, mà là sự khuất phục. Khi một người bị bắt buộc phải đứng trước ống kính, nhận lỗi với những cáo buộc mơ hồ như “tuyên truyền chống nhà nước”, thông điệp được gửi đi không chỉ dành cho cá nhân ấy, mà cho toàn xã hội: quyền lực nhà nước là tuyệt đối, và mọi tiếng nói phản biện đều có thể bị nghiền nát.
Đáng chú ý hơn, những màn “nhận tội trên truyền hình” thường diễn ra trước khi có bất kỳ phán quyết nào của tòa án. Điều này không chỉ vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực pháp lý quốc tế, mà còn làm lộ rõ bản chất của hệ thống tư pháp như một công cụ phụ trợ cho bộ máy đàn áp. Khi truyền hình nhà nước đã “kết án” một người trước công chúng, thì phiên tòa sau đó – nếu có – chỉ còn là hình thức, nhằm hợp thức hóa một kết cục đã được định đoạt từ trước.
Trong bối cảnh đó, vai trò của Đài Truyền Hình Việt Nam(VTV) không còn là một cơ quan truyền thông đúng nghĩa. Thay vì thực hiện chức năng thông tin trung thực và phản ánh đa chiều, truyền hình nhà nước trở thành sân khấu cho những vở kịch chính trị. Các phóng sự “thú tội” được dàn dựng công phu, lồng ghép lời dẫn mang tính kết tội, âm nhạc trầm buồn, và hình ảnh được chọn lọc kỹ lưỡng nhằm tạo ấn tượng rằng người bị cáo buộc đã “ăn năn hối cải”. Đó là truyền thông phục vụ quyền lực, chứ không phải truyền thông phục vụ công chúng.
Nhà cầm quyền thường biện minh rằng những lời nhận tội ấy là “tự nguyện”. Nhưng câu hỏi đặt ra là: tự nguyện trong điều kiện nào? Khi một người bị biệt giam nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng, không được tiếp xúc với luật sư, gia đình hay báo chí độc lập; khi họ đối mặt với áp lực tinh thần, sự đe dọa về án phạt nặng nề, và nỗi lo cho người thân; thì “tự nguyện” chỉ còn là một từ rỗng tuếch. Sự “tự nguyện” ấy, nếu có, chỉ là kết quả của cưỡng ép tâm lý kéo dài.
Thủ đoạn này còn mang một tác dụng khác: nó làm xói mòn niềm tin xã hội. Khi người dân liên tục chứng kiến những nhà hoạt động, những người từng mạnh mẽ lên tiếng, xuất hiện trên truyền hình để nhận lỗi và xin khoan hồng, nhiều người sẽ rơi vào trạng thái hoang mang, nghi ngờ, thậm chí tuyệt vọng. Một số sẽ tự hỏi liệu việc lên tiếng có còn ý nghĩa hay không, khi cái giá phải trả quá đắt. Đó chính là mục tiêu sâu xa của nhà cầm quyền: gieo rắc nỗi sợ, khiến xã hội tự kiểm duyệt và tự im lặng.
Tuy nhiên, lịch sử cho thấy rằng những màn “thú tội trên truyền hình” không bao giờ mang lại tính chính danh lâu dài cho một chế độ. Trái lại, chúng thường trở thành bằng chứng cho sự yếu kém và bất an của nhà cầm quyền. Một chính quyền tự tin vào tính đúng đắn của mình sẽ không cần đến những vở kịch tuyên truyền như vậy. Chỉ những chính quyền lo sợ trước tiếng nói của người dân mới phải dùng đến biện pháp cưỡng ép công khai, nhằm che đậy sự thiếu chính nghĩa.
Ở tầm quốc tế, việc ép buộc nhận tội trên truyền thông là hành vi đi ngược lại các công ước về quyền con người mà Việt Nam đã ký kết. Nó làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh quốc gia, đồng thời củng cố nhận định rằng các vụ án chính trị ở Việt Nam không nhằm bảo vệ pháp luật, mà nhằm trấn áp bất đồng. Mỗi lần một “lời thú tội” như vậy được phát sóng, là mỗi lần khoảng cách giữa lời cam kết cải cách và thực tế đàn áp lại bị phơi bày rõ ràng hơn.
Cuối cùng, cần phải khẳng định rằng sự thật không thể bị bóp nghẹt mãi mãi. Những lời nhận tội bị cưỡng ép có thể tạm thời đánh lừa một số công chúng, nhưng không thể xóa đi những câu hỏi cốt lõi: vì sao người ta bị bắt? vì sao họ bị biệt giam? vì sao công lý không diễn ra tại tòa án mà lại trên truyền hình? Chừng nào những câu hỏi ấy chưa được trả lời một cách minh bạch, thì mọi lời “thú tội” chỉ là lớp sơn che đậy cho một thực trạng đàn áp.
Nhà cầm quyền có thể kiểm soát sóng truyền hình, nhưng không thể kiểm soát hoàn toàn lương tri xã hội. Và chính từ lương tri ấy, những lời “thú tội trên truyền hình” sẽ được ghi nhớ không phải như bằng chứng của tội lỗi, mà như dấu ấn của một thời kỳ mà quyền lực đứng trên công lý, và sự thật bị cưỡng ép phải cúi đầu trước lối tuyên truyền gian trá.
No comments:
Post a Comment